NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Từ vựng

Mặc, đội, đeo trong tiếng Hàn: 입다, 쓰다, 끼다, 차다 và lỗi ẩn khi tả người

Tiếng Hàn chọn động từ theo vị trí trên cơ thể: tất là 신다, đồng hồ là 차다, mũ là 쓰다. Cởi ra dùng 벗다, 빼다 hay 풀다, và vì sao phải nói 입은 사람.

Bàn tay đang đeo đồng hồ bạc bên cạnh khăn len, kính tròn và nhẫn vàng trên mặt tủ gỗ

Tiếng Việt có mặc, đội, đeo, đi, quàng, thắt, và người Việt đã quen chọn đúng mà không cần nghĩ. Sang tiếng Hàn, người học lại hay gom tất cả vào một động từ 입다, vì đó là từ đầu tiên sách dạy. Kết quả là những câu như 모자를 입어요 (mặc mũ) hay 안경을 입었어요 (mặc kính), nghe buồn cười như nói "mặc giày" trong tiếng Việt. Tiếng Hàn chia động từ theo vị trí trên cơ thể và cách vật đó bám vào người. Hiểu được cách chia đó thì nhớ một lần là đủ, kèm theo cả các động từ "cởi" tương ứng và một lỗi ngữ pháp ẩn mà gần như ai cũng mắc khi tả người.

Năm động từ chính và vị trí trên cơ thể

입다 — quần áo trùm lên thân

Dùng cho những gì mặc vào thân và tay chân: 옷 (quần áo), 셔츠, 바지 (quần), 치마 (váy), 코트, 원피스, 한복, 교복 (đồng phục học sinh), 작업복 (quần áo bảo hộ). Ranh giới rất rõ: thứ gì bạn chui người vào thì là 입다.

신다 — mọi thứ ở bàn chân

신발 (giày dép nói chung), 운동화 (giày thể thao), 구두 (giày da), 슬리퍼, 부츠. Điểm người Việt hay sai: tất cũng là 신다, không phải 입다. 양말을 신어요 (đi tất), 스타킹을 신어요 (mang tất da). Logic của tiếng Hàn là vị trí: ở bàn chân thì 신다, bất kể là vải hay da.

쓰다 — trên đầu và trước mặt

모자 (mũ), 헬멧, 안경 (kính), 선글라스, 마스크 (khẩu trang). Nghĩa gốc là "đội, trùm lên". Vì vậy cầm ô che trên đầu cũng dùng 쓰다: 우산을 쓰다. Đây là một động từ cần nhớ kỹ vì 쓰다 còn nghĩa "viết", "dùng" và "đắng" — ngữ cảnh và tân ngữ phía trước sẽ cho biết bạn đang ở nghĩa nào.

끼다 — lồng vào, xỏ vào

Cho thứ phải xỏ hay lồng vừa khít: 반지 (nhẫn), 장갑 (găng tay), 콘택트렌즈 (kính áp tròng), 이어폰 (tai nghe nhét tai). Trong khẩu ngữ, người Hàn cũng nói 안경을 끼다, nên nghe cả 안경을 쓰다 lẫn 안경을 끼다 đều đúng.

차다 — đeo bám quanh người

Cho thứ đeo vòng quanh cổ tay, eo: 시계 (đồng hồ), 팔찌 (vòng tay), 허리띠 (thắt lưng). 시계를 차요 là "đeo đồng hồ". Người Việt hay dùng 입다 hoặc 끼다 cho đồng hồ, cả hai đều sai.

Bốn động từ phụ hay gặp

  • 매다 — thắt, buộc: 넥타이를 매다 (thắt cà vạt), 안전벨트를 매다 (thắt dây an toàn), 신발 끈을 매다 (buộc dây giày).
  • 메다 — đeo trên vai: 가방을 메다 (đeo cặp), 배낭을 메다 (đeo ba lô). Chú ý: 매다 và 메다 đọc gần như giống hệt nhau ở giọng Seoul hiện đại, chỉ khác chữ viết. Người Hàn cũng hay viết nhầm, nên đề thi chính tả rất thích hỏi cặp này. Nhớ: thắt nút là ㅐ, đặt lên vai là ㅔ.
  • 하다 — cho trang sức và phụ kiện: 목걸이를 하다 (đeo dây chuyền), 귀걸이를 하다 (đeo khuyên tai), 화장을 하다 (trang điểm), 스카프를 하다 (quàng khăn). Trong khẩu ngữ, 넥타이를 하다 cũng được.
  • 두르다 — quấn quanh: 목도리를 두르다 (quàng khăn len), 앞치마를 두르다 (đeo tạp dề).

Cởi ra thì dùng gì: 벗다, 빼다, 풀다

Tiếng Việt có "cởi", "tháo", "bỏ". Tiếng Hàn chia theo động từ đã dùng khi mặc vào:

Mặc vàoCởi raVí dụ
입다, 신다, 쓰다벗다옷을 벗다, 신발을 벗다, 모자를 벗다, 안경을 벗다
끼다빼다반지를 빼다, 렌즈를 빼다, 이어폰을 빼다
매다, 차다풀다넥타이를 풀다, 안전벨트를 풀다, 시계를 풀다
하다 (trang sức)빼다, 풀다귀걸이를 빼다, 목걸이를 풀다

Câu rất hay nghe khi vào nhà người Hàn hay một số quán ăn ngồi sàn: 신발 벗고 들어오세요 (Cởi giày rồi vào nhé). Ở phòng chụp X-quang: 목걸이랑 귀걸이 빼 주세요 (Tháo dây chuyền và khuyên tai ra giúp).

Lỗi ẩn khi tả người: 입은 사람 hay 입는 사람

Đây là chỗ cả người học khá cũng sai. "Người mặc áo đỏ" dịch sao? Phần lớn người Việt viết 빨간 옷을 입는 사람. Câu đúng là 빨간 옷을 입은 사람.

Lý do: trong tiếng Hàn, 입다 là hành động mặc vào, xảy ra trong vài giây. Một khi đã mặc xong, trạng thái "đang mặc" là kết quả của hành động đã hoàn tất, nên dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ.

  • 안경을 쓴 남자 — người đàn ông đeo kính
  • 모자를 쓴 아이 — đứa bé đội mũ
  • 흰 운동화를 신은 학생 — học sinh đi giày trắng
  • 시계를 찬 손 — bàn tay đeo đồng hồ

Còn 입는 사람 nghĩa là "người (thường) mặc" hoặc "người đang trong lúc mặc": 한복을 자주 입는 사람 (người hay mặc hanbok).

Tương tự, khi nói "tôi đang mặc áo khoác", dùng -고 있다 với nghĩa trạng thái: 지금 코트를 입고 있어요. Câu này hiểu là áo khoác đang ở trên người bạn, không phải bạn đang loay hoay xỏ tay áo. Muốn nói rõ là đang trong lúc mặc dở, người Hàn nói 지금 옷 입는 중이에요 (Đang thay đồ, chờ chút).

Câu dùng được ngay ở cửa hàng quần áo

  • 이거 입어 봐도 돼요? — Tôi mặc thử cái này được không?
  • 신어 봐도 돼요? — Tôi đi thử được không? (giày)
  • 써 봐도 돼요? — Tôi đội/đeo thử được không? (mũ, kính)
  • 탈의실이 어디예요? — Phòng thử đồ ở đâu?
  • 한 치수 큰 거 있어요? — Có cỡ lớn hơn một số không?

Chú ý chọn đúng động từ ngay cả trong câu "thử": với giày thì 신어 보다, với mũ thì 써 보다. Nhân viên vẫn hiểu nếu bạn nói sai, nhưng dùng đúng là dấu hiệu bạn học bài bản.

Những gì không cần lo

  • Không cần phân biệt từng loại trang sức. Với dây chuyền, khuyên tai, vòng cổ, 하다 dùng được hết.
  • Không cần chọn giữa 안경을 쓰다 và 안경을 끼다. Cả hai đều tự nhiên.
  • Không cần lo khi người Hàn nói tắt. Trong hội thoại họ thường bỏ trợ từ: 마스크 써, 신발 벗어. Bạn chỉ cần nghe ra động từ là đủ hiểu đang nói về món đồ nào.
  • Không cần học kính ngữ riêng. Chỉ cần thêm -(으)시-: 입으세요, 신으세요, 쓰세요. Nhóm động từ này không có từ kính ngữ riêng như 먹다 → 드시다, nên chia đều đặn là đủ.

Cách luyện để thành phản xạ

Đứng trước gương mỗi sáng, nói thành tiếng từng thứ bạn mặc vào: 바지를 입어요, 양말을 신어요, 시계를 차요, 마스크를 써요. Tối về nói ngược lại: 마스크를 벗어요, 시계를 풀어요. Một tuần là đủ để động từ đi liền với đồ vật.

Khi ra đường, chọn ba người bất kỳ và tả thầm bằng định ngữ quá khứ: 파란 모자를 쓴 아저씨, 하얀 운동화를 신은 여자. Đây là kiểu câu hay gặp trong bài nghe chọn tranh của đề thi. Phần thi thử có dạng nghe tả người để bạn kiểm tra, và các bài học theo chủ đề mua sắm đưa những động từ này vào hội thoại thật.

Câu hỏi thường gặp

Đội mũ tiếng Hàn là gì?

Là 모자를 쓰다. Động từ 쓰다 dùng cho mọi thứ đội trên đầu hoặc đeo trước mặt như mũ, kính, khẩu trang, kể cả cầm ô.

Đi tất dùng 입다 hay 신다?

Dùng 신다: 양말을 신다. Tiếng Hàn chọn động từ theo vị trí, mọi thứ ở bàn chân đều là 신다.

Đeo đồng hồ tiếng Hàn nói thế nào?

시계를 차다. Tháo đồng hồ ra là 시계를 풀다. Không dùng 입다 hay 끼다 cho đồng hồ.

Vì sao "người mặc áo đỏ" là 빨간 옷을 입은 사람?

입다 là hành động mặc vào; trạng thái đang mặc là kết quả của hành động đã xong, nên dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ. 입는 사람 lại là người thường mặc hoặc đang trong lúc mặc.

매다 và 메다 khác nhau thế nào?

매다 là thắt, buộc như cà vạt, dây an toàn. 메다 là đeo lên vai như cặp, ba lô. Hai từ đọc gần như giống nhau nên phải nhớ qua chữ viết.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.