Đi chợ ở Hàn, người Việt hay gom mọi thứ vào một chữ 개: 배추 한 개, 두부 한 개, 김밥 두 개, 장미 세 개. Người bán vẫn hiểu và vẫn bán, vì 개 là đơn vị đếm chung. Nhưng nghe người Hàn mua thì khác hẳn: 배추 한 포기, 두부 한 모, 김밥 두 줄, 장미 세 송이. Mỗi loại đồ có một đơn vị riêng, giống như tiếng Việt nói "một bắp cải", "một bìa đậu", "một cuộn kimbap", "ba bông hồng". Bài này không bắt bạn thuộc cả trăm đơn vị đếm mà gom những đơn vị gặp hằng ngày theo nơi bạn dùng chúng: chợ, quán ăn, cửa hàng quần áo, và chỉ ra ba cái bẫy về số đếm mà người Việt hay vấp.
Thứ tự câu: danh từ, số, đơn vị
Tiếng Việt nói "ba quả táo": số đứng trước danh từ. Tiếng Hàn tự nhiên nhất là danh từ + số + đơn vị:
- 사과 세 개 주세요. Cho tôi ba quả táo.
- 학생이 두 명 있어요. Có hai học sinh.
- 커피 한 잔 할래요? Uống một cốc cà phê không?
Dạng 세 명의 학생 (ba người học sinh) cũng đúng nhưng mang màu văn viết, hay gặp trong báo chí và sách. Khi nói, đặt danh từ lên trước. Câu 세 사과 không có đơn vị là sai.
Đơn vị đếm thuần Hàn đi với số thuần Hàn, và bốn số đầu cùng số 20 đổi dạng khi đứng trước đơn vị: 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네, 스물 → 스무. Vì vậy là 한 개, 두 명, 스무 살, không phải 하나 개, 스물 살.
Ở chợ và siêu thị
| Đơn vị | Dùng cho | Câu mẫu |
|---|---|---|
| 포기 | cải thảo, rau nguyên cây | 배추 두 포기 주세요. |
| 모 | bìa đậu phụ | 두부 한 모 주세요. |
| 판 | khay trứng | 계란 한 판 주세요. |
| 알 | quả trứng lẻ, viên thuốc | 약은 한 번에 두 알씩 드세요. |
| 통 | quả dưa hấu, bắp cải tròn | 수박 한 통에 얼마예요? |
| 송이 | chùm nho, bông hoa | 포도 한 송이, 장미 세 송이 |
| 쪽 | tép tỏi | 마늘 두 쪽만 넣으세요. |
| 봉지 | túi, gói | 라면 다섯 봉지 |
Lưu ý 송이 dùng cho cả hoa lẫn nho, vì nó là "một cụm mọc từ một cuống". Còn một bó hoa đã gói thì là 다발: 꽃 한 다발 (một bó hoa). Mua hoa tặng mà nói 장미 한 송이 주세요, bạn sẽ nhận đúng một bông.
Ở quán ăn và quán cà phê
- 잔: cốc, ly. 아메리카노 두 잔이요. 소주 한 잔 해요.
- 병: chai. 맥주 한 병 더 주세요.
- 그릇: bát, tô. 냉면 두 그릇이요.
- 공기: bát cơm. 공깃밥 한 공기 추가요. Người Hàn hay rút gọn thành 공깃밥 하나요.
- 줄: cuộn kimbap. 김밥 두 줄 포장해 주세요.
- 인분: suất thịt nướng, lẩu. 삼겹살 3인분. Đây là đơn vị Hán Hàn, đọc [삼인분].
- 조각: miếng bánh, lát pizza. 케이크 한 조각.
Gọi kimbap mà nói 김밥 두 개, người bán có thể hỏi lại 두 줄이요? vì 개 dễ bị hiểu là hai khoanh đã cắt. Nhiều cửa hàng cũng hiểu 개 là cuộn, nhưng 줄 thì không bao giờ nhầm.
Quần áo, giày, đồ dùng
- 벌: bộ quần áo, cái áo. 정장 한 벌 (một bộ vest), 옷 몇 벌 (mấy bộ đồ).
- 켤레: đôi giày, đôi tất. 운동화 한 켤레, 양말 세 켤레. Chỉ một chiếc trong đôi là 짝: 양말 한 짝이 없어졌어요 (Mất một chiếc tất).
- 자루: cây bút, đồ có cán dài. 연필 두 자루.
- 장: tờ, tấm, vật mỏng phẳng. 종이 한 장, 사진 두 장, 표 세 장 (ba vé).
- 권: cuốn sách, quyển vở. 책 다섯 권.
- 대: máy móc, xe cộ. 차 한 대, 노트북 두 대, 휴대폰 한 대.
- 채: căn nhà, toà nhà. 집 한 채.
Người và con vật: 명, 분, 사람, 마리
- 명: người, trung tính. 친구 세 명.
- 분: người, kính trọng. 손님 두 분, 선생님 세 분. Không dùng cho chính mình hay nhóm mình.
- 사람: cũng là đơn vị đếm người trong văn nói: 두 사람, 세 사람.
- 마리: con vật, kể cả cá, gà, côn trùng. 고양이 두 마리, 치킨 한 마리 (một con gà rán).
Lỗi dễ thấy: đếm người bằng 개. 사람 한 개 là sai và nghe như đang nói về đồ vật. 치킨 한 마리 thì người Việt hay ngạc nhiên vì món đã chế biến, nhưng gà rán ở Hàn bán theo con nên vẫn đếm bằng 마리.
Ba cái bẫy số đếm
Bẫy 1: 분 người và 분 phút
Cùng chữ 분, nhưng 분 (người, kính trọng) đi với số thuần Hàn, còn 분 (phút) đi với số Hán Hàn. 세 분 là ba vị khách, 삼 분 là ba phút. Nghe nhân viên nói 세 분이세요? là họ hỏi có phải ba người không, chứ không phải chờ ba phút.
Bẫy 2: 한 번 và 일 번
한 번 (số thuần Hàn) là một lần: 한 번 더 말해 주세요. 일 번 (số Hán Hàn) là số một, mã số một: 일 번 출구 (cửa ra số 1), 일 번 버스. Đọc 1번 출구 thành 한 번 출구 là lỗi rất hay gặp khi hẹn bạn ở ga tàu.
Bẫy 3: 인분, 층, 호 dùng số Hán Hàn
Các đơn vị gốc Hán như 인분 (suất), 층 (tầng), 호 (số phòng), 원 (won), 년 (năm) đi với số Hán Hàn: 이 인분, 삼 층, 오백 원. Nói 두 인분, 세 층 là lẫn hai hệ số.
Hỏi số lượng: 몇 + đơn vị
Câu hỏi "mấy…" trong tiếng Hàn là 몇 ghép thẳng với đơn vị, và nhớ đồng hoá âm mũi khi đọc:
- 몇 명이에요? [면명] Mấy người?
- 몇 개 드릴까요? [멷깨] Lấy mấy cái ạ?
- 몇 살이에요? [멷싸리에요] Bao nhiêu tuổi?
- 몇 잔 시킬까요? Gọi mấy cốc?
- 몇 층이에요? Tầng mấy?
Câu trả lời giữ nguyên đơn vị của câu hỏi: hỏi 몇 잔 thì đáp 두 잔이요. Người Việt hay chỉ đáp con số trơ "두" hay "둘", nghe được trong giao tiếp nhanh nhưng thiếu tự nhiên khi người kia đã nêu đơn vị.
Những điều không cần làm
- Không cần thuộc đơn vị đếm hiếm như 접 (trăm quả), 쾌, 두름. Chúng gần như chỉ còn trong chợ truyền thống và sách cũ.
- Không cần lo dùng 개 cho đồ vật. Nó không bao giờ bị coi là sai, chỉ là kém tinh tế hơn một chút.
- Không cần học theo bảng chữ cái. Học theo nơi dùng: chợ, quán ăn, cửa hàng. Đến đâu dùng đơn vị đó.
Khi không biết đơn vị thì sao
Dùng 개. Đây là đơn vị chung cho đồ vật, và người Hàn cũng dùng nó ngày càng nhiều, nhất là người trẻ. Nó an toàn với đồ vật, chỉ không dùng cho người và con vật. Còn khi muốn hỏi số lượng mà không biết đơn vị, hỏi gọn 몇 개 드릴까요? là câu người bán sẽ hiểu.
Đơn vị đếm học nhanh nhất khi gắn với món đồ thật. Phần bài học trên Ngôn Ngữ Hàn có bài luyện số thuần Hàn với đơn vị đếm theo tình huống mua sắm, làm vài lượt là tay quen viết 두 켤레, 세 송이.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị đếm trong tiếng Hàn đặt ở đâu?
Tự nhiên nhất là danh từ, số, rồi đơn vị: 사과 세 개, 학생 두 명. Dạng 세 명의 학생 đúng nhưng mang màu văn viết.
Đếm hoa tiếng Hàn dùng đơn vị gì?
Một bông hoa là 송이: 장미 한 송이. Một bó hoa là 다발: 꽃 한 다발.
켤레 và 짝 khác nhau thế nào?
켤레 là một đôi giày hoặc tất. 짝 là một chiếc trong đôi: 양말 한 짝.
세 분 và 삼 분 khác nhau ra sao?
세 분 là ba người (kính trọng), dùng số thuần Hàn. 삼 분 là ba phút, dùng số Hán Hàn.
Không biết đơn vị đếm thì dùng gì?
Dùng 개, đơn vị chung cho đồ vật. Không dùng 개 cho người và con vật.