Tiếng Việt có một chữ "nếu" cho mọi loại điều kiện: nếu mai mưa, nếu tôi là anh, nếu về đến nhà thì gọi nhé, nếu muốn đi Myeongdong thì đi tuyến số 4. Người Việt học tiếng Hàn thường gặp -(으)면 trước tiên và dùng nó cho tất cả. Phần lớn trường hợp vẫn hiểu được, nhưng có những câu nghe ngay ra là dịch: 제가 당신이면 nghe cứng như máy dịch, 명동에 가면 4호선을 타세요 lệch nghĩa so với điều mình định nói. Tiếng Hàn chia "nếu" ra ít nhất bốn đuôi, mỗi đuôi gánh một kiểu điều kiện: -(으)면, -다면, -거든, -(으)려면. Bài này phân biệt từng đuôi theo câu hỏi "điều kiện đó chắc chắn đến đâu và vế sau là gì".
-(으)면: điều kiện thường gặp, có thể xảy ra
-(으)면 là đuôi điều kiện trung tính nhất. Dùng khi điều kiện là chuyện bình thường, có thể xảy ra, hoặc là quy luật:
- 비가 오면 집에 있을 거예요. Nếu mưa thì tôi sẽ ở nhà.
- 이 버튼을 누르면 문이 열려요. Bấm nút này thì cửa mở.
- 시간 있으면 같이 가요. Có thời gian thì đi cùng nhé.
Một điều người Việt hay không để ý: -(으)면 còn gánh luôn nghĩa "khi" của tiếng Việt, với những việc chắc chắn sẽ xảy ra. 봄이 되면 꽃이 펴요 (Đến mùa xuân thì hoa nở). 졸업하면 한국 회사에 취직하고 싶어요 (Tốt nghiệp xong tôi muốn vào công ty Hàn). Ở đây không có "nếu" nào cả, nhưng tiếng Hàn vẫn dùng -(으)면.
-(으)면 đi được với quá khứ khi điều kiện là việc đã hoàn thành trước vế sau: 다 먹었으면 설거지 좀 해 줘 (Ăn xong rồi thì rửa bát giúp nhé).
-다면: giả định, ít khả năng xảy ra
-다면 (với động từ là -ㄴ다면/-는다면, với danh từ là -(이)라면) dùng khi điều kiện là giả định, khó xảy ra hoặc người nói chưa tin là sẽ xảy ra:
- 복권에 당첨된다면 뭘 하고 싶어요? Nếu trúng xổ số thì bạn muốn làm gì?
- 내가 너라면 그 회사에 안 갈 거야. Nếu tôi là cậu, tôi sẽ không vào công ty đó.
- 다시 태어난다면 뭐가 되고 싶어요? Nếu được sinh ra lần nữa, bạn muốn làm gì?
So sánh cặp này để cảm sắc thái:
- 시간이 있으면 갈게요. Có thời gian thì tôi đi (khá có thể).
- 시간이 있다면 갈 텐데요. Giá mà có thời gian thì tôi đã đi (ngầm hiểu là không có).
"Nếu tôi là anh" phải là 제가 당신이라면, hay tự nhiên hơn bỏ hẳn đại từ: 저라면 그렇게 안 할 거예요 (Là tôi thì tôi không làm thế). Viết 제가 당신이면 không sai hẳn về ngữ pháp, nhưng giả định "tôi là anh" là chuyện không thể, nên người Hàn gần như luôn dùng -라면.
-았/었다면: tiếc nuối chuyện đã qua
Kết hợp quá khứ, -았/었다면 nói về điều kiện trái với sự thật đã xảy ra: 그때 알았다면 안 했을 거예요 (Nếu lúc đó biết thì tôi đã không làm). 조금만 일찍 출발했다면 기차를 탔을 텐데 (Giá đi sớm một chút thì đã kịp tàu). Vế sau thường kết thúc bằng -았/었을 거예요 hoặc -았/었을 텐데.
-거든: điều kiện kèm lời dặn, đề nghị
-거든 nghĩa là "nếu (khi) … thì hãy …". Đặc điểm quan trọng nhất: vế sau phải là mệnh lệnh, lời đề nghị, lời hứa hay ý định, không được là câu kể sự thật.
- 도착하거든 전화하세요. Đến nơi thì gọi điện nhé.
- 궁금한 게 있거든 언제든지 물어보세요. Có gì thắc mắc thì cứ hỏi bất cứ lúc nào.
- 그 사람 만나거든 안부 전해 줘. Gặp người đó thì gửi lời hỏi thăm giúp nhé.
Câu sai điển hình: ✗ 봄이 오거든 꽃이 펴요. Vế sau là câu kể quy luật tự nhiên, không phải lời dặn, nên phải dùng 봄이 오면. Tương tự ✗ 돈이 있거든 차를 샀어요 sai, vì vế sau là kể việc đã xảy ra.
Cần tách -거든 (điều kiện, ở giữa câu) với -거든요 (cuối câu, giải thích lý do người nghe chưa biết, kiểu "là vì…"). 내일 못 가요. 시험이 있거든요 (Mai tôi không đi được. Là vì tôi có thi). Hai đuôi chung gốc chữ nhưng chức năng khác hẳn.
-(으)려면: nếu muốn làm gì thì…
-(으)려면 là rút gọn của -(으)려고 하면, nghĩa là "nếu định, nếu muốn làm…". Vế sau thường nói điều cần làm để đạt việc đó: -아/어야 해요, -(으)세요, -는 게 좋아요.
- 명동에 가려면 4호선을 타세요. Muốn đi Myeongdong thì đi tuyến số 4.
- 비자를 연장하려면 서류를 준비해야 해요. Muốn gia hạn visa thì phải chuẩn bị giấy tờ.
- 살을 빼려면 저녁을 일찍 먹는 게 좋아요. Muốn giảm cân thì nên ăn tối sớm.
Đây là lỗi lệch nghĩa người Việt hay mắc nhất trong bài. 명동에 가면 4호선을 타세요 nghĩa đen là "khi (đã) đi tới Myeongdong thì hãy đi tuyến số 4", tức là đến Myeongdong rồi mới lên tàu, ngược ý định. Người nghe vẫn có thể đoán ra ý bạn nhờ ngữ cảnh, nhưng câu chỉ đường "muốn đi… thì…" chuẩn là -(으)려면.
Ba khuôn cố định đi với -(으)면
-(으)면 còn nằm trong mấy khuôn dùng hằng ngày, học như một cụm là đủ, không cần phân tích:
- -(으)면 되다: chỉ cần… là được. 여기에 이름만 쓰시면 돼요 (Chỉ cần ghi tên vào đây là được). Nhân viên ngân hàng, bưu điện, phòng khám nói câu này suốt.
- -(으)면 안 되다: không được… 여기서 사진 찍으면 안 돼요 (Ở đây không được chụp ảnh).
- -았/었으면 좋겠다: ước gì, mong là. 내일 날씨가 좋았으면 좋겠어요 (Mong mai trời đẹp). Dạng quá khứ -았으면 nghe tha thiết hơn -(으)면 좋겠다, dù điều mong muốn nằm ở tương lai.
Khuôn thứ ba hay làm người Việt ngạc nhiên vì có quá khứ mà nghĩa lại là mong ước cho ngày mai. Cứ học nó như một cụm cố định, đừng cố đổi về hiện tại cho "đúng thì".
Bảng chọn nhanh
| Đuôi | Điều kiện | Vế sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -(으)면 | thường gặp, có thể xảy ra, cả nghĩa "khi" | tự do | 비가 오면 |
| -다면 | giả định, khó xảy ra | tự do, hay đi với -ㄹ 텐데 | 복권에 당첨된다면 |
| -거든 | có thể xảy ra | mệnh lệnh, đề nghị, ý định | 도착하거든 전화해 |
| -(으)려면 | có ý định làm gì | điều cần làm | 가려면 타세요 |
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng -(으)면 cho giả định không thể: 제가 새라면 mới tự nhiên, không phải 제가 새면.
- Dùng -거든 với câu kể: vế sau phải là lời dặn hay đề nghị.
- Nhầm -거든 giữa câu với -거든요 cuối câu: nghe 시험이 있거든요 rồi chờ vế sau, trong khi người nói đã kết thúc câu và chỉ đang giải thích lý do.
- Dùng -(으)면 khi chỉ đường "muốn đi… thì…": đổi thành -(으)려면.
- Tìm từ tương đương "nếu" ở đầu câu: tiếng Hàn có 만약, 만일 (nếu như), nhưng chúng chỉ đi kèm để nhấn mạnh, đuôi -면/-다면 vẫn bắt buộc. 만약 내일 비가 오면…
Bốn đuôi này phân biệt được bằng cách đặt chúng vào câu thật, không phải bằng học thuộc bảng. Phần ôn tập của Ngôn Ngữ Hàn có bài chọn đuôi điều kiện theo tình huống, câu sai sẽ quay lại cho đến khi bạn chọn đúng.
Câu hỏi thường gặp
-면 và -다면 khác nhau thế nào?
-면 dùng cho điều kiện bình thường, có thể xảy ra. -다면 dùng cho giả định khó xảy ra hoặc không thể, như 복권에 당첨된다면, 내가 너라면.
-거든 dùng khi nào?
Dùng khi vế sau là lời dặn, đề nghị, lời hứa hay ý định: 도착하거든 전화하세요. Không dùng khi vế sau là câu kể sự thật.
-려면 nghĩa là gì?
-(으)려면 nghĩa là "nếu muốn, nếu định làm…", vế sau nói điều cần làm: 명동에 가려면 4호선을 타세요.
"Nếu tôi là bạn" tiếng Hàn nói thế nào?
Nói 제가 당신이라면, hoặc tự nhiên hơn là 저라면 kèm điều bạn sẽ làm: 저라면 그렇게 안 할 거예요.
만약 có thay được -면 không?
Không. 만약 chỉ đứng đầu câu để nhấn mạnh "nếu như", đuôi -면 hoặc -다면 vẫn bắt buộc: 만약 내일 비가 오면.