NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện thi

Ôn thi EPS-TOPIK: học từ vựng nhà xưởng và an toàn lao động trước ngữ pháp sách vở

EPS-TOPIK không giống TOPIK: đề xoay quanh nhà xưởng, nông trại, an toàn lao động và đời sống người lao động. Nhóm từ cần học trước, câu nhìn tranh và bẫy Hán Hàn.

Ba thanh niên mặc đồ bảo hộ ngồi ôn bài quanh bàn nhựa, một người cầm mũ bảo hộ vàng

Nhiều người chuẩn bị đi làm việc tại Hàn Quốc theo chương trình cấp phép việc làm ôn EPS-TOPIK bằng giáo trình TOPIK hoặc giáo trình tiếng Hàn tổng hợp, rồi vào phòng thi mới thấy lạ: đề không hỏi về du lịch, mua sắm hay đời sống sinh viên, mà về cái thang, đôi găng tay, biển cấm lửa, ca đêm, ký túc xá. EPS-TOPIK là kỳ thi tiếng Hàn dành riêng cho người lao động, nội dung xoay quanh những gì một công nhân, một người làm nông trại, một thợ xây cần nghe và đọc được ở chỗ làm. Ôn sai trọng tâm là học nhiều mà điểm không lên. Bài này chỉ ra những nhóm từ và dạng câu cần ưu tiên, cùng vài cái bẫy mà người Việt hay vấp.

EPS-TOPIK khác TOPIK ở đâu

Hai kỳ thi cùng đo năng lực tiếng Hàn, nhưng phục vụ hai mục đích khác nhau nên cách ra đề rất khác:

  • Chủ đề: TOPIK hỏi đủ mọi lĩnh vực, càng lên cao càng học thuật. EPS-TOPIK tập trung vào sinh hoạt hằng ngày và môi trường làm việc: nhà máy, công trường, trang trại, chuồng trại, tàu cá.
  • Kỹ năng: EPS-TOPIK chủ yếu là nghe và đọc dạng trắc nghiệm, có nhiều câu nhìn tranh. Không có phần viết luận như TOPIK II.
  • Giọng văn: câu ngắn, kiểu nói ở chỗ làm, nhiều câu mệnh lệnh và lời dặn, ít văn viết trang trọng.

Thể lệ cụ thể như cấu trúc đề, cách tính điểm, lịch thi, ngành nghề được tuyển và các phần đánh giá đi kèm thay đổi theo từng đợt. Hãy luôn đọc thông báo mới nhất trên trang chính thức của Trung tâm Lao động ngoài nước và trang EPS của Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc, đừng dựa vào thông tin truyền miệng trên các nhóm mạng xã hội. Phía Hàn Quốc cũng công bố giáo trình chuẩn dành cho kỳ thi này, đó là nguồn ôn đáng tin nhất.

Nhóm từ thứ nhất: đồ bảo hộ và an toàn

Đây là nhóm xuất hiện dày đặc vì an toàn lao động là ưu tiên số một ở mọi nơi làm việc. Học kèm hình ảnh, vì đề hay cho vài bức tranh và hỏi tranh nào đúng.

  • 안전모 — mũ bảo hộ
  • 안전화 — giày bảo hộ
  • 장갑 — găng tay
  • 보안경 — kính bảo hộ
  • 귀마개 — nút bịt tai
  • 마스크 — khẩu trang
  • 작업복 — quần áo làm việc
  • 소화기 — bình chữa cháy
  • 비상구 — lối thoát hiểm

Câu hỏi hay gặp: một người đang làm việc trong tranh và đề hỏi người đó còn thiếu gì, hoặc nghe câu "안전모를 쓰세요" rồi chọn tranh đúng. Chú ý động từ đi kèm, mỗi món đồ có động từ "mặc" riêng: 모자·안전모를 쓰다, 장갑을 끼다, 안전화를 신다, 작업복을 입다, 마스크를 쓰다. Tiếng Việt chỉ có "đội, đeo, mang, mặc" lẫn lộn, nên đây là chỗ người Việt hay chọn nhầm.

Nhóm từ thứ hai: biển báo và lợi thế Hán Hàn

Biển báo dùng gần như toàn từ Hán Hàn, và đây là chỗ người Việt có lợi thế lớn nếu biết khai thác âm Hán Việt:

TừÂm Hán ViệtNghĩa
금연cấm yêncấm hút thuốc
출입 금지xuất nhập cấm chỉcấm ra vào
화기 엄금hoả khí nghiêm cấmnghiêm cấm lửa
위험nguy hiểmnguy hiểm
주의chú ýchú ý, cẩn thận
비상구phi thường khẩulối thoát hiểm
낙하물 주의lạc hạ vật chú ýcoi chừng vật rơi

Nhưng lợi thế này đi kèm một bẫy: nhiều cặp từ Hán Hàn đọc giống nhau mà nghĩa khác hẳn. Cặp kinh điển là 소화기 (消火器, bình chữa cháy) và 소화제 (消化劑, thuốc tiêu hoá). Cùng là 소화, một bên "tiêu hoả" là dập lửa, một bên "tiêu hoá" là tiêu hoá thức ăn. Thấy âm Hán Việt hai từ gần như trùng nhau, người Việt càng dễ nhầm. Học chữ Hán Hàn thì hãy học theo cụm hai chữ có nghĩa, đừng chỉ học từng âm rời.

Một cặp khác: 출입구 (cửa ra vào) và 출입 금지 (cấm ra vào). Liếc nhanh chỉ thấy 출입 là chọn sai, vì một cái mời bạn đi qua, một cái cấm.

Nhóm từ thứ ba: dụng cụ và động tác ở chỗ làm

  • Dụng cụ: 망치 (búa), 못 (đinh), 드라이버 (tua vít), 펜치 (kìm), 톱 (cưa), 삽 (xẻng), 사다리 (thang), 줄자 (thước dây), 손수레 (xe cút kít), 지게차 (xe nâng).
  • Động tác: 나르다 (khuân, chở), 쌓다 (xếp chồng), 포장하다 (đóng gói), 옮기다 (di chuyển đồ), 정리하다 (sắp xếp), 닦다 (lau), 자르다 (cắt), 용접하다 (hàn).
  • Nông nghiệp và chăn nuôi: 비닐하우스 (nhà kính nilon), 모종 (cây giống), 심다 (trồng), 수확하다 (thu hoạch), 비료 (phân bón), 농약 (thuốc trừ sâu), 사료 (thức ăn chăn nuôi), 축사 (chuồng trại).

Câu nhìn tranh thường hỏi "무엇을 하고 있습니까?" (đang làm gì?). Bạn cần nghe ra động từ ở dạng đã chia. Chú ý những động từ bất quy tắc: 나르다 thành 날라요, 자르다 thành 잘라요. Nếu chỉ thuộc dạng từ điển, khi nghe 상자를 날라요 bạn sẽ không nhận ra đó là 나르다.

Nhóm từ thứ tư: đời sống của người lao động

Phần này hay bị bỏ qua vì tưởng là "tiếng Hàn giao tiếp chung", nhưng nó có từ vựng riêng của người đi làm:

  • 출근 (đi làm) · 퇴근 (tan làm) · 잔업 (làm thêm giờ) · 야간 근무 (ca đêm) · 교대 근무 (làm theo ca)
  • 월급 (lương tháng) · 월급날 (ngày lĩnh lương) · 급여명세서 (phiếu lương) · 통장 (sổ tài khoản) · 송금 (chuyển tiền)
  • 기숙사 (ký túc xá) · 외국인등록증 (thẻ đăng ký người nước ngoài) · 근로계약서 (hợp đồng lao động)
  • 휴가 (nghỉ phép) · 병가 (nghỉ ốm) · 다치다 (bị thương) · 병원에 가다 (đi bệnh viện)

Cặp hay nhầm: 출근 và 퇴근 nghe gần nhau khi nói nhanh. Mẹo là bám vào chữ đầu: 출 là "xuất" (ra khỏi nhà đi làm), 퇴 là "thoái" (lui về).

Câu lệnh của quản đốc: phần nghe hay mất điểm

Đề nghe thường mô phỏng lời người quản lý, quản đốc (반장님, 사장님) dặn dò. Những câu ngắn kiểu này cần nghe ra ngay:

  • 조심하세요! — Cẩn thận!
  • 이쪽으로 옮겨 주세요. — Chuyển sang bên này giúp tôi.
  • 천천히 하세요. — Làm từ từ thôi.
  • 잠깐 쉬었다가 하세요. — Nghỉ một lát rồi làm tiếp.
  • 기계를 끄고 청소하세요. — Tắt máy rồi hãy vệ sinh.
  • 모르면 물어보세요. — Không biết thì hỏi.

Câu "기계를 끄고 청소하세요" là kiểu câu đề rất thích: hai hành động nối bằng -고, hỏi việc nào làm trước. Với -고 chỉ trình tự, việc đứng trước -고 là việc làm trước.

Cách ôn cho đúng dạng đề

  • Học từ bằng tranh, không bằng danh sách song ngữ. Đề cho tranh, nên não phải quen nối hình với âm Hàn trực tiếp, không qua tiếng Việt.
  • Với câu nhìn tranh, xem tranh trước khi nghe. Đoán sẵn mỗi tranh sẽ được mô tả bằng động từ nào, lúc nghe chỉ cần xác nhận.
  • Ôn số theo ngữ cảnh làm việc: giờ vào ca, số thùng hàng, số tiền lương. Số giờ dùng hệ thuần Hàn (아홉 시), phút và tiền dùng hệ Hán Hàn (삼십 분, 삼만 원).
  • Đọc to các biển báo và câu lệnh. Đọc to giúp nhớ cách phát âm, lúc nghe sẽ nhận ra nhanh hơn.

Phần thi thử trên Ngôn Ngữ Hàn có câu nghe và đọc ngắn giúp bạn quen với tốc độ làm bài trắc nghiệm. Từ mới gặp trong đề, hãy ghi lại và học tiếp trong các bài học theo chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

EPS-TOPIK và TOPIK khác nhau thế nào?

TOPIK đánh giá năng lực tiếng Hàn tổng quát, dùng cho du học và nhiều mục đích khác. EPS-TOPIK dành cho người lao động theo chương trình cấp phép việc làm, nội dung tập trung vào đời sống và môi trường làm việc, chủ yếu là nghe và đọc trắc nghiệm.

Ôn EPS-TOPIK bằng giáo trình TOPIK có được không?

Được để học nền, nhưng không đủ. Từ vựng nhà xưởng, an toàn lao động và biển báo hầu như không có trong giáo trình TOPIK. Hãy dùng giáo trình chuẩn do phía Hàn Quốc công bố cho kỳ thi này.

Xem lịch thi và điều kiện dự thi EPS-TOPIK ở đâu?

Xem thông báo trên trang chính thức của Trung tâm Lao động ngoài nước và trang EPS của phía Hàn Quốc. Thể lệ thay đổi theo từng đợt, nên đừng dựa vào thông tin cũ hoặc truyền miệng.

소화기 và 소화제 khác nhau thế nào?

소화기 là bình chữa cháy, còn 소화제 là thuốc tiêu hoá. Hai từ có chữ Hán khác nhau dù cùng đọc là 소화, nên phải học theo cả cụm từ.

Nên học bao nhiêu từ vựng trước khi thi EPS-TOPIK?

Không có con số cố định. Quan trọng hơn là phủ đủ các nhóm chủ đề: đồ bảo hộ, biển báo, dụng cụ, động tác, đời sống lao động, và nhận ra được chúng qua tranh lẫn qua âm thanh.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.