Từ vựng tiếng Hàn TOPIK1 (464 từ)
잔chén; ly있다ở; ở lại; đang; có언제bao giờ; khi nào내려오다đi xuống; xuống손님khách뉴스tin tức수업giờ học; tiết học겨울mùa đông층tầng; lớp장tờ; tấm식사bữa ăn안다ôm잊다quên텔레비전ti vi씻다rửa편지lá thư센티미터xen-ti-mét팔cánh tay; tám설명giải thích티브이ti vi봄mùa xuân낮다thấp어깨vai부부vợ chồng오래lâu여행du lịch공quả bóng오월tháng năm쉬다nghỉ; nghỉ ngơi과bài (học); phòng ban오빠anh (em gái gọi)즐겁다vui사월tháng tư싸우다cãi nhau; đánh nhau예쁘다xinh; đẹp나중sau này; lát nữa맛있다ngon며칠mấy ngày; ngày mấy작년năm ngoái내려가다đi xuống쓰레기rác고기thịt가져오다mang đến; mang lại남녀nam nữ준비sự chuẩn bị구월tháng chín맑다trong; trong lành유월tháng sáu허리eo; lưng새con chim; mới영어tiếng Anh대답하다trả lời벗다cởi준비하다chuẩn bị돕다giúp달mặt trăng; tháng사장giám đốc삼월tháng ba그렇지만tuy nhiên키chiều cao걱정sự lo lắng결혼하다kết hôn누나chị (em trai gọi)질문câu hỏi