NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK6 (1.321 từ)

시대적tính thời đại앞문cửa trước인도vỉa hè; lối đi bộ추가하다bổ sung; thêm탁구bóng bàn현대적mang tính hiện đại늦가을cuối thu못생기다xấu xí영화관rạp chiếu phim예술적tính nghệ thuật장모mẹ vợ튀김đồ chiên고궁cung điện cổ단추cúc áo대중적tính đại chúng미역rong biển반말lời nói trống không분홍색màu hồng작은아버지chú초순thượng tuần; đầu tháng퇴원하다xuất viện하순hạ tuần; cuối tháng기혼đã kết hôn도장con dấu삼계탕gà hầm sâm예약하다đặt trước천둥sấm퇴원sự xuất viện게으르다lười기념품quà lưu niệm단풍lá đỏ mùa thu문학적tính văn học미끄럽다trơn복숭아quả đào외아들con trai một장인bố vợ동서남북đông tây nam bắc외할아버지ông ngoại입국nhập cảnh체육관nhà thi đấu최소nhỏ nhất; tối thiểu칼국수mì dao큰아버지bác (anh của bố)국민적mang tính toàn dân국제선tuyến quốc tế동양인người phương Đông안과khoa mắt예식장nhà hàng tiệc cưới월세tiền thuê theo tháng진찰khám bệnh큰딸con gái cả결석sự vắng mặt독감cúm보라색màu tím연두색màu xanh nõn chuối온돌hệ thống sưởi ondol출입국xuất nhập cảnh클래식nhạc cổ điển팝송nhạc pop팩스fax국내선tuyến nội địa떡국canh bánh gạo시외버스xe buýt liên tỉnh야구장sân bóng chày작은아들con trai thứ형수chị dâu관광버스xe buýt du lịch그저께hôm kia냉방điều hoà làm mát눈병bệnh mắt배추김치kim chi cải thảo색연필bút chì màu소아과khoa nhi양력dương lịch작은어머니thím축구장sân bóng đá한글날ngày Hangeul한식món ăn Hàn넉bốn복사기máy photocopy아드님con trai (người khác)결석하다vắng mặt; nghỉ học기념일ngày kỷ niệm내후년năm sau nữa따님con gái (người khác)식품점cửa hàng thực phẩm약혼녀vị hôn thê어저께hôm qua예습việc học trước bài예습하다học trước bài출석하다có mặt; điểm danh큰어머니bác gái멍멍gâu gâu분필phấn viết약혼자người đã đính hôn양식món Âu; hình thức; kiểu mẫu외과khoa ngoại제과점tiệm bánh중식món Trung Hoa케첩tương cà편의점cửa hàng tiện lợi미용실tiệm làm tóc일식món Nhật작은딸con gái thứ초등학생học sinh tiểu học고구려Goguryeo고려Goryeo금강산núi Kumgang깍두기kim chi củ cải남미Nam Mỹ대학로Daehangno백두산núi Baekdu백제Bách Tế세종대왕vua Sejong신라Silla안동Andong전주Jeonju조선Joseon; Triều Tiên지리산núi Jiri평양Bình Nhưỡng한반도bán đảo Triều Tiên