NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK6 (1.321 từ)

공연히vô cớ국제적mang tính quốc tế그루cây; gốc그전trước đó금고két sắt꾸중lời trách mắng끌어당기다kéo lại gần끼bữa (ăn)능동적tính chủ động당분간tạm thời; trong thời gian tới도움말lời khuyên; trợ giúp되살리다làm sống lại몰려오다ùa đến물질적tính vật chất믿어지다tin được반죽bột nhào배치sự bố trí백인người da trắng본này; chính (này)본사trụ sở công ty불평등하다bất bình đẳng빠뜨리다làm rơi; bỏ sót새로이một cách mới서양인người phương Tây소지품đồ mang theo쇠sắt수컷con đực승리하다chiến thắng씨앗hạt giống얻어먹다được mời ăn; xin ăn엄숙하다nghiêm túc; trang nghiêm여가thời gian rảnh연상하다liên tưởng올려다보다ngước nhìn lên외다học thuộc; niệm외침tiếng hét일손nhân lực; người làm잠바áo khoác잠수함tàu ngầm장수người bán hàng재다đo; cân지도하다hướng dẫn; chỉ đạo지적mang tính trí tuệ; sự chỉ ra; phê bình진로hướng đi tương lai진행자người dẫn chương trình찾아다니다đi tìm khắp nơi책임감tinh thần trách nhiệm체온thân nhiệt통과sự thông qua포장마차quán ăn vỉa hè푸다múc피망ớt chuông한결hơn hẳn한여름giữa mùa hè항공hàng không회전sự xoay vòng가려지다bị che khuất곧다thẳng골치đầu (óc)그때그때từng lúc; mỗi khi내달tháng sau놔두다để yên; để đó늦어지다bị trễ; chậm lại독하다độc; mạnh (rượu)뜰sân뜻밖에không ngờ명단danh sách무의미하다vô nghĩa문구câu chữ뭣gì; cái gì미만chưa đến; dưới백색màu trắng비바람mưa gió사기sĩ khí사망하다tử vong; chết사무직nhân viên văn phòng소질tố chất솜bông시디롬đĩa CD-ROM식생활thói quen ăn uống실chỉ; sợi chỉ연구실phòng nghiên cứu유머sự hài hước의류quần áo; hàng may mặc잊혀지다bị lãng quên적응sự thích nghi정리되다được sắp xếp창피하다xấu hổ토론하다thảo luận하나하나từng cái một합하다cộng; hợp lại핸드백túi xách tay가정교사gia sư공통적mang tính chung교육자nhà giáo dục교재giáo trình길어지다dài ra깨소금muối vừng놓아두다để sẵn; để yên대접하다tiếp đãi; đãi뛰어내리다nhảy xuống무궁화hoa mugunghwa바이러스vi-rút방바닥sàn phòng번거롭다phiền phức사냥săn bắn사회생활đời sống xã hội심리적về tâm lý위로sự an ủi이용자người sử dụng입력하다nhập (dữ liệu)자격증chứng chỉ진료khám chữa bệnh창가bên cửa sổ초조하다lo lắng; sốt ruột함께하다cùng làm; đồng hành합격하다thi đỗ화장지giấy vệ sinh힘껏hết sức공통되다chung; giống nhau나들이đi chơi녹이다làm tan; nấu chảy눈가khoé mắt도망sự chạy trốn미니mini; cỡ nhỏ방면phương diện; hướng법적mang tính pháp lý벤치ghế băng비행hành vi sai trái; bay; chuyến bay빗줄기làn mưa사회학xã hội học순진하다ngây thơ; hồn nhiên심심하다buồn chán; buồn tẻ어려워지다trở nên khó올라서다bước lên은bạc장애인người khuyết tật재활용품đồ tái chế저러다làm như thế정반대trái ngược hoàn toàn진동sự rung추천sự giới thiệu; đề cử학점tín chỉ한가하다rảnh rỗi환영하다chào đón; hoan nghênh간접적mang tính gián tiếp경영하다kinh doanh; điều hành그리움nỗi nhớ그사이trong lúc đó기념하다kỷ niệm대강đại khái독립하다độc lập; tự lập들이마시다hít vào뛰어오르다nhảy lên문밖ngoài cửa방송하다phát sóng보충하다bổ sung불완전하다không hoàn chỉnh불평lời phàn nàn붐비다đông đúc서명chữ ký손등mu bàn tay역사학sử học영hoàn toàn요리사đầu bếp원서đơn xin; hồ sơ이론적mang tính lý thuyết이제야mãi bây giờ mới임신하다mang thai잠그다khoá장례tang lễ지금껏cho đến giờ지름길đường tắt지진động đất참석자người tham dự창구quầy giao dịch최저thấp nhất코미디hài kịch튀기다bắn (tóe); búng필수bắt buộc횟수số lần가능khả năng; có thể값싸다rẻ긴장감cảm giác căng thẳng뒤편phía sau매달다treo매주hằng tuần문제되다thành vấn đề불이익thiệt thòi불필요하다không cần thiết산부인과khoa sản새우다thức trắng (đêm)서명하다ký tên쓸데없다vô ích; không cần thiết아스팔트nhựa đường아하à ra thế알코올cồn요này; gần đây웃음소리tiếng cười인쇄việc in ấn