NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK6 (1.321 từ)

야하다khiêu gợi; hở hang어쩌다가tình cờ; thỉnh thoảng온종일suốt cả ngày왕비hoàng hậu운반vận chuyển장모님mẹ vợ저울cái cân지폐tiền giấy진실로thật lòng촛불ánh nến출퇴근sự đi làm và tan làm통역phiên dịch하dưới; hạ한데thế nhưng; nhưng mà혼잣말lời tự nói một mình효도하다hiếu thảo힘없이uể oải건넌방phòng bên kia곧이어ngay sau đó굉장하다ghê gớm; tuyệt vời기업인doanh nhân긴장되다căng thẳng; hồi hộp깨끗해지다trở nên sạch낚싯대cần câu냇물nước suối; dòng suối단골khách quen; quen더러워지다bị bẩn데우다hâm nóng동그랗다tròn뛰어나오다chạy ra레저giải trí로터리bùng binh무덥다oi bức뭘gì chứ; có gì đâu반대편phía đối diện발바닥lòng bàn chân발톱móng chân밝아지다sáng lên분명해지다trở nên rõ ràng산길đường núi심각해지다trở nên nghiêm trọng싹sạch trơn; hoàn toàn씻기다bị rửa trôi; tắm cho; rửa cho안심하다yên tâm약수nước suối khoáng약품dược phẩm양보nhường; nhượng bộ양옆hai bên어쩜sao mà여왕nữ hoàng연기되다bị hoãn올라타다leo lên; lên (xe)이다음lần sau; sau này잡수다dùng (ăn)장사꾼người buôn bán주일tuần집중하다tập trung짜증스럽다bực bội; khó chịu천재thiên tài초여름đầu hè초저녁chập tối충돌하다va chạm; xung đột코트áo khoác; sân (bóng)피곤sự mệt mỏi학비học phí효자người con hiếu thảo감소되다bị giảm강변bờ sông공연되다được biểu diễn괴로워하다đau khổ; khổ sở교시tiết (học)그리로về phía đó까먹다quên; ăn hết깡패côn đồ낚시꾼người câu cá다양해지다trở nên đa dạng등록하다đăng ký뛰놀다nô đùa라켓vợt리터lít마요네즈sốt mayonnaise만세vạn tuế; muôn năm만화가hoạ sĩ truyện tranh맘대로tuỳ ý머리말lời nói đầu면접phỏng vấn몸속trong cơ thể무책임하다vô trách nhiệm반짝거리다lấp lánh밤새우다thức thâu đêm번지số nhà사립tư thục; tư lập사생활đời tư사이사이xen kẽ; giữa các khoảng생활수준mức sống서툴다vụng về석사thạc sĩ성당nhà thờ (Công giáo)속마음nỗi lòng손잡다nắm tay; bắt tay숙녀quý cô; thục nữ순하다hiền lành; dịu시댁nhà chồng신체적về thể chất쓴맛vị đắng야옹meo meo얼마간một ít; phần nào올여름mùa hè năm nay외제hàng ngoại욕하다chửi; mắng음반đĩa nhạc; album의논sự bàn bạc이래서vì thế này자살하다tự sát자연적mang tính tự nhiên장례식lễ tang재수vận may전구bóng đèn전문점cửa hàng chuyên doanh전통문화văn hoá truyền thống주전자ấm đun nước찬성sự tán thành촌스럽다quê mùa컨디션thể trạng코스모스hoa cánh bướm토론자người thảo luận튼튼히chắc chắn페인트sơn평상시lúc bình thường학교생활cuộc sống học đường해물hải sản혼나다bị mắng가만lặng yên; khoan đã감정적mang tính cảm tính강북Gangbuk고무신giày cao su관람sự xem; tham quan교외ngoại ô교육비chi phí giáo dục기억되다được ghi nhớ까다bóc; lột vỏ꽃씨hạt giống hoa꾸준하다bền bỉ난방sưởi ấm내용물đồ bên trong녹화ghi hình뒷골목ngõ sau들어주다nghe theo; chấp nhận따로따로riêng từng cái뛰어놀다chạy nhảy vui chơi라이벌đối thủ매번mỗi lần무관심하다thờ ơ무사하다bình an vô sự번역하다dịch병아리gà con부피thể tích비기다hòa (trận)생활용품đồ dùng sinh hoạt섹시하다gợi cảm소비하다tiêu dùng수리하다sửa chữa식료품thực phẩm식히다làm nguội얼리다làm đông lạnh올가을mùa thu năm nay와이셔츠áo sơ mi윗사람người trên; bề trên이민di dân; nhập cư입사하다vào công ty재우다ướp전시되다được trưng bày졸리다buồn ngủ졸음cơn buồn ngủ주문câu thần chú; sự đặt hàng; gọi món지능trí thông minh쩔쩔매다luống cuống; lúng túng추가되다được bổ sung치료법phương pháp điều trị큰아들con trai cả특급hạng đặc biệt풀어지다bị tuột; giãn ra한겨울giữa mùa đông한평생cả đời해수욕장bãi tắm biển허허hư hư; ha ha호실số phòng흐려지다mờ đi희망하다mong muốn힘들어하다thấy vất vả강의하다giảng dạy공연하다biểu diễn귤quả quýt내과khoa nội무지개cầu vồng문법ngữ pháp볶음món xào볼링bowling비둘기chim bồ câu생활비sinh hoạt phí