Từ vựng tiếng Hàn TOPIK6 (1.321 từ)
사업자chủ doanh nghiệp상대편phía đối phương세트bộ소망nguyện vọng수동적thụ động슬그머니lặng lẽ; len lén시청률tỉ lệ người xem여군nữ quân nhân연인người yêu연장sự kéo dài; gia hạn예선vòng loại은행나무cây bạch quả자부심lòng tự hào장차sau này; tương lai저편phía bên kia정신과khoa tâm thần제도적mang tính chế độ조절sự điều tiết주거sự cư trú; nhà ở중단되다bị gián đoạn중요시하다coi trọng진단하다chẩn đoán편견định kiến환율tỷ giá활기sinh khí; sức sống강사giảng viên강수량lượng mưa교대sự luân phiên구청ủy ban quận국내외trong và ngoài nước금지되다bị cấm기도하다cầu nguyện기성có sẵn; đã thành깨뜨리다làm vỡ꼼짝nhúc nhích농사일việc đồng áng농장nông trại데이트hẹn hò되돌아가다quay trở lại들이켜다uống ực따라다니다đi theo; bám theo라운드hiệp; vòng마음가짐thái độ; tâm thế머리칼tóc모ông/bà... nào đó; người nào đó바퀴bánh xe; vòng번개tia chớp변화되다được thay đổi부재sự vắng mặt사망tử vong생cuộc đời; sống서늘하다mát mẻ; se lạnh성경Kinh Thánh소요되다cần; tốn소화하다tiêu hóa순간적tức thời; nhất thời시집가다lấy chồng싶어지다trở nên muốn씌우다đội cho; trùm lên야간ban đêm엇갈리다đan xen; trái ngược엷다mỏng; nhạt오락giải trí우아하다thanh lịch이슬sương인간관계quan hệ con người장기간thời gian dài전선chiến tuyến; mặt trận정지sự dừng lại제의하다đề nghị조명ánh sáng; chiếu sáng조화되다hài hoà줄거리cốt truyện; tóm tắt중단sự gián đoạn차선làn đường착각하다nhầm tưởng초상화tranh chân dung쿠데타cuộc đảo chính특수성tính đặc thù항공기máy bay활발히sôi nổi; tích cực흥미롭다thú vị각오sự quyết tâm개방되다được mở cửa겨자mù tạt경고하다cảnh cáo경제학kinh tế học관심사mối quan tâm구별되다được phân biệt국사quốc sử굳히다làm cứng; củng cố그간thời gian qua그럴듯하다có vẻ hợp lý극작가nhà soạn kịch기울다nghiêng기적kỳ tích끌리다bị kéo; bị cuốn hút내보내다cho ra; gửi đi담tường rào동서đông và tây들여놓다đưa vào trong따스하다ấm áp말투giọng điệu명령어câu lệnh미끄러지다trượt; trơn trượt변신sự biến hình부친phụ thân붙잡히다bị bắt브랜드thương hiệu사소하다nhỏ nhặt상쾌하다sảng khoái손길bàn tay; sự giúp đỡ순위thứ hạng; xếp hạng쌍đôi; cặp썰렁하다lạnh lẽo; lạnh nhạt암시ám chỉ; gợi ý앞날tương lai; ngày sau역사상trong lịch sử연주biểu diễn (nhạc)육상điền kinh; trên đất liền음주việc uống rượu이별sự chia ly인재nhân tài인종chủng tộc일시적tạm thời재밌다thú vị; hay전문적chuyên nghiệp; chuyên môn젊음tuổi trẻ점잖다đứng đắn; chững chạc조개con sò중계방송truyền hình trực tiếp중독ngộ độc; nghiện지급sự chi trả진실하다chân thật차창cửa sổ xe초청하다mời출발점điểm xuất phát출판sự xuất bản출현하다xuất hiện클럽câu lạc bộ키스nụ hôn탈출하다thoát ra; trốn thoát판사thẩm phán허락sự cho phép확신sự tin chắc건설되다được xây dựng그제야mãi đến lúc đó기성세대thế hệ đi trước기술하다mô tả; trình bày까치chim ác là남북nam bắc납득하다thấu hiểu; chấp nhận독창적tính sáng tạo; độc đáo되풀이되다được lặp lại떠나가다ra đi떠들썩하다ồn ào; náo nhiệt뜻대로như ý로봇rô bốt만점điểm tối đa매달hằng tháng모여들다kéo đến; tụ tập묵다cũ; để lâu; trọ; ở lại바깥쪽phía ngoài보수bảo thủ; sửa chữa보안an ninh; bảo mật비웃다chế nhạo사나이đàn ông; nam nhi상징적mang tính biểu tượng색다르다khác lạ세미나hội thảo세제chất tẩy rửa속삭이다thì thầm시일ngày giờ; thời gian시합trận đấu신속하다nhanh chóng; mau lẹ신제품sản phẩm mới신중하다thận trọng썩rất; hết sức암컷con cái; con mái예고하다báo trước위반하다vi phạm윗몸thân trên은은하다dịu nhẹ; thoang thoảng이해관계quan hệ lợi ích익히다nấu chín; học thành thạo; làm quen일대lớn; trọng đại입력nhập (dữ liệu)자연현상hiện tượng tự nhiên정신없이cuống cuồng; tối mắt정직하다chính trực; thật thà조정하다điều chỉnh주름nếp nhăn최신mới nhất캐릭터nhân vật해롭다có hại현관문cửa chính활발해지다trở nên sôi nổi회복되다được hồi phục희생하다hy sinh가능해지다trở nên có thể