NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK6 (1.321 từ)

잔디cỏ전세thuê nhà đặt cọc lớn조깅chạy bộ퇴직금tiền trợ cấp thôi việc가만있다ngồi yên; im lặng간편하다tiện lợi; gọn nhẹ감동적mang tính cảm động교복đồng phục học sinh귀가하다về nhà날아다니다bay lượn더더욱càng thêm마음씨tấm lòng; bụng dạ몸매vóc dáng무관심sự thờ ơ반짝이다lấp lánh분주하다bận rộn비판적mang tính phê phán뺏다cướp; giành소중히một cách quý trọng수도꼭지vòi nước싸구려đồ rẻ tiền어찌나đến nỗi; quá엉터리đồ dỏm; vớ vẩn위법phạm pháp육체적mang tính thể xác음력âm lịch잔디밭bãi cỏ전문직nghề chuyên môn제출sự nộp채점sự chấm điểm침착하다bình tĩnh캄캄하다tối om타자기máy đánh chữ포인트điểm포크cái dĩa한밤중nửa đêm효도sự hiếu thảo관람객khách tham quan귀가sự về nhà그리워하다nhớ nhung뒷문cửa sau딸아이con gái만족스럽다hài lòng미움sự ghét바가지gáo; chặt chém발끝đầu ngón chân병실phòng bệnh봉사하다phục vụ; tình nguyện비행장sân bay습기hơi ẩm; độ ẩm예보dự báo용감하다dũng cảm위험성tính nguy hiểm재학việc đang theo học전시하다trưng bày정기적định kỳ종교적mang tính tôn giáo주관적chủ quan직장인người đi làm진심lòng thành; thật lòng천국thiên đường큰절lạy (lễ lớn)학과khoa (đại học)후회sự hối hận강조sự nhấn mạnh게시판bảng thông báo공통점điểm chung과외học thêm교내trong trường내적tính nội tại; bên trong마라톤ma-ra-tông매스컴truyền thông đại chúng밤새suốt đêm별일chuyện lạ보내오다gửi đến부채cái quạt (tay)사업가doanh nhân세상에trời ơi수고sự vất vả시금치rau chân vịt; cải bó xôi신청서đơn đăng ký아랫사람người dưới; cấp dưới앨범album여전하다vẫn như cũ영남Yeongnam옥상sân thượng일자리việc làm자매chị em gái전시장phòng triển lãm절약sự tiết kiệm정오giữa trưa제대하다xuất ngũ즉석ngay tại chỗ; ăn liền차차dần dần추측sự suy đoán충고lời khuyên팩시밀리máy fax한낮giữa trưa가득히đầy ắp간호sự chăm sóc bệnh nhân갑bao; hộp건너bên kia겁나다sợ금메달huy chương vàng눈감다nhắm mắt눈뜨다mở mắt대입thi đại học도마cái thớt동화책sách truyện cổ tích땅바닥mặt đất모집하다tuyển; chiêu mộ밤색màu nâu배우자vợ chồng; người phối ngẫu속상하다buồn bực수만hàng vạn수입되다được nhập khẩu수입품hàng nhập khẩu식기bát đĩa싼값giá rẻ안부lời hỏi thăm양주rượu Tây영화배우diễn viên điện ảnh용서sự tha thứ우편bưu chính; thư từ정장âu phục; trang phục chỉnh tề좁히다thu hẹp좋아được; tốt lắm지워지다bị xoá지저분하다bẩn thỉu; bừa bộn진통cơn đau đẻ; đau quặn찬성하다tán thành참석sự tham dự최고급cao cấp nhất최상tốt nhất최악tồi tệ nhất출국sự xuất cảnh친해지다trở nên thân코끝đầu mũi햄giăm bông가로수cây ven đường개다tạnh; quang đãng고급스럽다sang trọng고소하다thơm bùi공주công chúa깨어지다bị vỡ대여섯năm sáu되돌아보다nhìn lại무용가vũ công반기다đón mừng사투리tiếng địa phương상금tiền thưởng수저thìa và đũa식욕sự thèm ăn앞바다vùng biển gần bờ얄밉다đáng ghét양상추xà lách연기하다hoãn; trì hoãn온라인trực tuyến외갓집nhà bà ngoại유능하다có năng lực유적지khu di tích응답하다đáp lại; trả lời이롭다có lợi입사sự vào công ty재활용sự tái chế제삿날ngày giỗ주름살nếp nhăn참고하다tham khảo철학적mang tính triết học추천하다giới thiệu; đề cử판매되다được bán포근하다ấm áp하나님Chúa학력học lực; trình độ học vấn한정하다giới hạn향상되다được nâng cao가톨릭Công giáo건조하다khô; hanh khô걷기việc đi bộ공통chung; giống nhau국가적mang tính quốc gia귓속trong tai그래픽đồ họa근교vùng ven đô기초적cơ bản다양성tính đa dạng대상자người thuộc diện동그라미vòng tròn떠나오다rời (nơi đó) đến đây레이저tia laze보수적tính bảo thủ불확실하다không chắc chắn비만béo phì빗방울hạt mưa사회자người dẫn chương trình손수tự tay시들다héo; tàn시디đĩa CD신사quý ông쓸데없이vô ích; không đâu