Người học tiếng Hàn tốn nhiều công tập ba dạng phụ âm: thường (ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ), bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ) và căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ). Tập xong, họ đọc đúng theo mặt chữ, và lại sai ở chỗ khác: chữ viết là âm thường nhưng người Hàn đọc thành âm căng. Câu 할 수 있어요 người Hàn nói [할 쑤 이써요]; người học đọc [할 수 이써요], nghe như đang đánh vần. Tệ hơn, nghe nhiều rồi viết theo tai, thế là ra 할께요 thay vì 할게요. Bài này gom những chỗ chữ thường bị đọc căng mà không có dấu hiệu gì trên mặt chữ, chia theo mức độ đoán được, để bạn biết chỗ nào có luật, chỗ nào phải thuộc.
Loại dễ: sau batchim ㄱ, ㄷ, ㅂ
Đây là loại có luật chặt và người học thường đã quen. Batchim đọc thành [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ] thì phụ âm thường đứng ngay sau nó tự động căng lên:
- 학교 → [학꾜]: trường học
- 식당 → [식땅]: nhà ăn
- 입구 → [입꾸]: lối vào
- 숙제 → [숙쩨]: bài tập về nhà
- 국밥 → [국빱]: cơm canh
Lý do vật lý: ba batchim này đóng hơi lại trong miệng, áp lực dồn sẵn, nên phụ âm sau bật ra mạnh và căng. Bạn không cần nhớ từng từ. Loại này gần như không có ngoại lệ. Phần còn lại của bài mới là chỗ người Việt vấp.
Sau đuôi -(으)ㄹ: 할 수, 갈 데, 먹을 거
Khi động từ mang đuôi định ngữ -(으)ㄹ rồi đến một danh từ bắt đầu bằng phụ âm thường, danh từ đó đọc căng. Không có batchim ㄱ ㄷ ㅂ nào ở đây, nên người học không nghĩ tới.
- 할 수 있어요 → [할 쑤 이써요]: làm được
- 갈 데가 없어요 → [갈 떼가 업써요]: không có chỗ nào để đi
- 먹을 거 있어요? → [머글 꺼 이써요]: có gì ăn không?
- 할 줄 알아요 → [할 쭐 아라요]: biết cách làm
- 만날 사람 → [만날 싸람]: người sẽ gặp
Các đuôi câu chứa -(으)ㄹ cũng vậy: -(으)ㄹ게요 đọc [ㄹ께요], -(으)ㄹ 거예요 đọc [ㄹ 꺼예요], -(으)ㄹ지 đọc [ㄹ찌], -(으)ㄹ걸 đọc [ㄹ껄].
Cái bẫy chính tả: đọc 께 mà viết 게
Chính vì đọc căng, nhiều người, kể cả người Hàn trẻ khi nhắn tin vội, viết thành 할께요, 갈께, 먹을껄. Theo chính tả chuẩn thì sai. Cách viết đúng là 할게요, 갈게, 먹을걸. Quy tắc dễ nhớ: đuôi viết theo dạng gốc, còn âm căng là chuyện của miệng, không phải của chữ. Trong bài viết TOPIK hay tin nhắn công việc, viết 할께요 là lộ ngay, và người chấm coi đó là lỗi chính tả.
Ngược lại, đừng vì nhớ "viết 게" mà khi nói lại đọc [할게요] với âm ㄱ thường. Nghe sẽ cứng như đọc chữ. Viết một kiểu, nói một kiểu là bình thường ở đây.
Sau gốc động từ tận cùng ㄴ, ㅁ: 신고 hai cách đọc
Gốc động từ hoặc tính từ kết thúc bằng batchim ㄴ hay ㅁ, gặp đuôi bắt đầu bằng ㄱ ㄷ ㅅ ㅈ thì đuôi đọc căng:
- 신다 (mang giày) → 신고 [신꼬], 신지 [신찌]
- 안다 (ôm) → [안따], 안고 [안꼬]
- 참다 (nhịn) → [참따], 참고 [참꼬]
- 젊다 (trẻ) → [점따], 젊지 [점찌]
- 앉다 (ngồi) → [안따], 앉고 [안꼬]
Điều đáng chú ý là luật này chỉ dành cho động từ, tính từ. Danh từ có cùng mặt chữ thì không căng. Cặp kinh điển:
- 신발을 신고 나가요 → [신꼬]: mang giày rồi ra ngoài
- 경찰에 신고했어요 → [신고]: đã trình báo cảnh sát (신고 là từ Hán Hàn 申告, danh từ)
Người ở Hàn sẽ gặp chữ 신고 rất nhiều: 전입신고 (khai báo chuyển đến), 분실 신고 (báo mất). Đọc thành [신꼬] trong những trường hợp này nghe rất lạ. Cũng lưu ý thể bị động và sai khiến không căng: 안기다 (được ôm) đọc [안기다], không phải [안끼다].
Từ Hán Hàn: batchim ㄹ gặp ㄷ, ㅅ, ㅈ
Trong từ Hán Hàn, batchim ㄹ đứng trước ㄷ, ㅅ, ㅈ thì ba âm này đọc căng:
- 발달 → [발딸]: phát triển
- 갈등 → [갈뜽]: mâu thuẫn
- 출석 → [출썩]: điểm danh
- 일시 → [일씨]: ngày giờ
- 발전 → [발쩐]: phát triển, tiến bộ
Nhưng ㄱ và ㅂ thì không: 출구 [출구] (lối ra), 발견 [발견] (phát hiện), 활발 [활발] (sôi nổi). Người Việt có lợi thế ở đây: từ Hán Hàn nghe gần âm Hán Việt, chỉ cần nhớ thêm "ㄹ + ㄷㅅㅈ thì căng, ㄹ + ㄱㅂ thì không".
Một nhóm từ Hán Hàn khác đọc căng mà không có luật, phải thuộc từng từ: 인기 [인끼] (được ưa chuộng), 사건 [사껀] (vụ việc), 조건 [조껀] (điều kiện), 성격 [성껵] (tính cách), 한자 [한짜] (chữ Hán), 여권 [여꿘] (hộ chiếu), 문법 [문뻡] (ngữ pháp). Mấy từ như 여권 và 문법 người học nói hằng ngày, nên sửa sớm.
Từ ghép thuần Hàn: 물고기 và 불고기
Đây là loại khó nhất, vì có hai từ trông y hệt nhau về cấu tạo mà đọc khác nhau:
- 물고기 → [물꼬기]: con cá (cá sống dưới nước)
- 불고기 → [불고기]: thịt nướng
Cách giải thích người Hàn hay dùng: khi thành phần trước chỉ nơi chốn, thời gian, chất liệu hay mục đích của thành phần sau, như "cá của nước", "lề của đường", thì phụ âm sau đọc căng. Khi quan hệ là "thịt được nướng bằng lửa", tức cách làm ra nó, thì không căng. Đây là cái gốc lịch sử của 사이시옷, chữ ㅅ đệm mà bạn thấy trong 바닷가 (bờ biển), 햇빛 (ánh nắng), 냇가 (bờ suối). Có điều trong nhiều từ, ㅅ không được viết ra nhưng âm căng vẫn còn:
- 길가 → [길까]: lề đường
- 강가 → [강까]: bờ sông
- 등불 → [등뿔]: đèn
- 아침밥 → [아침빱]: cơm sáng
- 술잔 → [술짠]: chén rượu
Có cả cặp phân biệt nghĩa: 잠자리 đọc [잠짜리] là chỗ ngủ, đọc [잠자리] là con chuồn chuồn. Hiếm khi gây hiểu lầm thật trong câu, nhưng đủ để thấy âm căng ở đây không phải chuyện tuỳ ý.
Với 김밥, người Hàn đọc cả [김밥] lẫn [김빱], và cả hai đều được chấp nhận. Gọi món ở quán thì không cần lo.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc 할 수 있어요 tách từng chữ. Câu này dùng hàng chục lần mỗi ngày, nên đây là chỗ đáng sửa nhất. Đọc liền, chữ 수 bật căng như "xư" mạnh.
- Viết theo tai. 할께요, 할껄, 갈께 là lỗi chính tả trong mọi văn bản nghiêm túc.
- Đọc căng tràn lan sau khi học luật. Học xong 물고기 rồi nói luôn [불꼬기], [출꾸]. Luật ㄹ + phụ âm chỉ áp cho ㄷ ㅅ ㅈ trong từ Hán Hàn, và từ ghép thuần Hàn phải nghe từng từ.
- Nghe không ra vì đợi âm thường. Trong phim, 먹을 거 nghe thành [머글꺼]. Biết trước luật thì tai không còn tìm chữ "거" nữa.
Cách luyện
- Thuộc mười câu chứa -(으)ㄹ + danh từ: 할 수 있어요, 갈 데가 없어요, 먹을 거 있어요?, 할 줄 알아요, 볼 거예요. Nói đến khi miệng tự căng, không phải nghĩ.
- Ghi chú cách đọc ngay khi học từ mới: viết [인끼] cạnh 인기, [여꿘] cạnh 여권. Đừng chờ đến lúc nói sai mới sửa.
- Tra từ điển của Viện Quốc ngữ Quốc gia cho từ ghép thuần Hàn. Phần phát âm trong ngoặc vuông cho biết ngay từ đó có căng hay không.
- Viết tin nhắn có đuôi -(으)ㄹ게요 rồi kiểm lại chính tả trước khi gửi. Hai thói quen, đọc căng và viết thường, cần luyện song song.
Phần đọc theo mẫu trên Ngôn Ngữ Hàn cho bạn nghe câu mẫu rồi đọc lại, rất hợp để luyện nhóm câu -(으)ㄹ 수 có hay không.
Câu hỏi thường gặp
할게요 hay 할께요 mới đúng chính tả?
Viết đúng là 할게요. Khi nói thì đọc [할께요], nhưng chính tả giữ dạng gốc của đuôi, viết 할께요 là lỗi.
Vì sao 할 수 있다 đọc là 할 쑤 있다?
Sau đuôi định ngữ -(으)ㄹ, phụ âm thường đầu danh từ đứng sau được đọc căng. Vì vậy 수 thành [쑤], 거 thành [꺼], 데 thành [떼].
Vì sao 물고기 đọc căng mà 불고기 thì không?
물고기 là cá của nước, quan hệ nơi chốn nên phụ âm sau căng. 불고기 là thịt nướng bằng lửa, quan hệ cách làm nên không căng. Với từ ghép thuần Hàn, nên tra phát âm chuẩn từng từ.
여권 đọc là 여권 hay 여꿘?
Phát âm chuẩn là [여꿘]. Đây là một trong những từ Hán Hàn đọc căng không theo luật nào, phải thuộc riêng.
김밥 đọc 김밥 hay 김빱?
Cả hai cách đều được chấp nhận là chuẩn. Trong đời sống người Hàn dùng cả hai, gọi món theo cách nào cũng được hiểu.