Bản tin thời tiết là thứ nghe tiếng Hàn hữu ích nhất mà ít người luyện. Sống ở Hàn, nó quyết định bạn mặc mấy lớp áo, có mang ô không, có đeo khẩu trang không. Ở Việt Nam, nó là bài nghe ngắn, phát hằng ngày, có hình minh hoạ, lặp lại cùng một bộ từ. Khó ở chỗ người dẫn đọc nhanh, toàn từ Hán Hàn ghép, và có những cụm nghe xong vẫn không biết có mưa hay không, như 곳에 따라 비 hay 비 소식이 있겠습니다. Bài này chia bản tin theo khuôn cố định của nó, đưa ra bộ từ cốt lõi, và chỉ những chỗ người Việt hay nghe nhầm.
Khuôn của một bản tin thời tiết Hàn
Gần như mọi bản tin, trên truyền hình hay ứng dụng, đều đi theo thứ tự:
- Thời điểm: 오늘, 내일, 주말, 출근길 (đường đi làm buổi sáng), 퇴근길 (đường tan làm).
- Vùng: 전국 (cả nước), 수도권 (vùng thủ đô: Seoul, Gyeonggi, Incheon), 중부지방, 남부지방, 강원 영동 (phía đông Gangwon), 제주.
- Trời: nắng, mây, mưa, tuyết.
- Nhiệt độ: thấp nhất buổi sáng, cao nhất ban ngày.
- Bụi mịn và cảnh báo.
Biết thứ tự này, bạn không cần nghe hết từng chữ. Khi người dẫn vừa nói xong tên vùng, hãy tập trung cho từ chỉ trời ngay sau đó. Khi nghe chữ 기온, chuẩn bị nghe số.
Trời: từ nắng tới mưa
- 맑음 [말금]: trời quang. Động từ là 맑다, đọc [막따]; dạng dự báo 맑겠습니다 đọc [말껟씀니다].
- 구름 많음: nhiều mây.
- 흐림: âm u. 흐리겠습니다 = trời sẽ âm u.
- 비: mưa. 소나기: mưa rào bất chợt, hay gặp mùa hè.
- 눈: tuyết. 진눈깨비: mưa tuyết.
- 장마: mùa mưa đầu hè. 장마철 = thời kỳ mùa mưa.
Chú ý cách phát âm 맑음 và 맑다. Batchim kép ㄺ đọc thành [ㄱ] khi đứng trước phụ âm, nhưng trước ㄱ lại đọc thành [ㄹ]: 맑게 [말께], 맑고 [말꼬]. Người học đợi nghe chữ 맑 rõ ràng thì sẽ hụt; trong bản tin, nó chỉ là một tiếng [말] lướt qua.
Ba cụm làm người nghe bối rối
곳에 따라 비: mưa ở một số nơi
Nghĩa đen là "tuỳ nơi mà có mưa". Không phải cả vùng đều mưa, chỉ có chỗ mưa chỗ không. Gần với nó là 가끔 비 (thỉnh thoảng có mưa) và 한때 비 (có lúc mưa, trong một khoảng thời gian). Nghe ba cụm này, mang theo một chiếc ô gấp là đủ.
비 소식이 있겠습니다: có tin mưa
소식 là "tin". Người dẫn nói "có tin mưa" thay cho "trời sẽ mưa". Không có chữ 오다 nào, nên người học chỉ nghe được 비 rồi phân vân. Cứ hiểu là: có mưa. Ngược lại, 비 소식이 없겠습니다 nghĩa là không mưa.
차차 그치겠습니다: mưa tạnh dần
그치다 là tạnh, 차차 hay 점차 là dần dần. Câu đầy đủ hay gặp: 비는 오후에 차차 그치겠습니다 (Mưa sẽ tạnh dần vào buổi chiều). Đi cùng là 맑아지겠습니다 (trời sẽ quang dần) và 흐려지겠습니다 (trời sẽ âm u dần). Đuôi -아/어지다 cho biết đang thay đổi, nên nghe -지겠습니다 là biết trời đang chuyển.
Nhiệt độ: 영하, 일교차, 체감온도
- 아침 최저기온: nhiệt độ thấp nhất buổi sáng. 낮 최고기온: nhiệt độ cao nhất ban ngày.
- 영하: dưới không độ. 영하 5도 = âm năm độ. Ngược lại là 영상, nhưng thường người dẫn bỏ chữ này, chỉ nói số.
- 일교차: chênh lệch nhiệt độ ngày đêm. Câu quen thuộc mùa xuân và mùa thu: 일교차가 크겠습니다, 건강 관리에 유의하세요 (Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, hãy chú ý giữ sức khoẻ).
- 체감온도: nhiệt độ cảm nhận, có tính gió. Mùa đông, 체감온도는 영하 10도 có nghĩa là ra đường cảm thấy lạnh như âm mười độ dù nhiệt kế ghi cao hơn.
- 평년: mức trung bình nhiều năm. 평년보다 높겠습니다 = cao hơn mọi năm.
Bẫy lớn nhất ở đây là chữ 영하. Người học nghe số rõ nhưng hụt mất chữ 영하 nói nhanh ở trước, thế là ra đường mặc áo mỏng với âm năm độ. Hãy luyện nghe cả cụm "영하 + số + 도" như một khối. Số trong bản tin luôn đọc theo hệ Hán Hàn: 일, 이, 삼, không phải 하나, 둘, 셋.
Bụi mịn: 미세먼지 và bốn mức
Ở Hàn, mức bụi quan trọng ngang mưa nắng, nhất là cuối đông và mùa xuân. Hai từ:
- 미세먼지: bụi mịn.
- 초미세먼지: bụi siêu mịn, hạt nhỏ hơn.
Bốn mức người dẫn hay dùng: 좋음 (tốt), 보통 (trung bình), 나쁨 (xấu), 매우 나쁨 (rất xấu). Câu kèm theo khi mức xấu: 외출할 때 마스크를 착용하세요 (Ra ngoài hãy đeo khẩu trang). Ngưỡng của từng mức do cơ quan môi trường Hàn quy định, khi cần con số thì xem trong ứng dụng hoặc trang chính thức. Còn có 황사, bụi vàng thổi từ lục địa sang, thường nhắc tới vào mùa xuân.
Cảnh báo: 주의보 và 경보
Hai mức cảnh báo, nghe được thì biết mức độ nghiêm trọng:
- 주의보: khuyến cáo, mức thấp hơn.
- 경보: cảnh báo, mức cao hơn.
Ghép với hiện tượng: 폭염주의보 (khuyến cáo nắng nóng), 한파경보 (cảnh báo rét đậm), 호우경보 (cảnh báo mưa lớn), 대설주의보 (khuyến cáo tuyết lớn), 건조주의보 (khuyến cáo khô hanh, dễ cháy), 태풍경보 (cảnh báo bão). Mùa hè còn có 열대야, đêm nóng không hạ nhiệt, người dẫn hay nhắc trong bản tin buổi tối. Khi có cảnh báo, điện thoại ở Hàn sẽ nhận tin nhắn khẩn (안전안내문자), dùng đúng bộ từ này.
Ngữ pháp của người dẫn bản tin
- -겠습니다: dự đoán, dùng ở hầu hết các câu. 비가 오겠습니다, 춥겠습니다.
- -(으)ㄹ 것으로 보입니다 / 예상됩니다: được dự đoán là. 기온이 오를 것으로 보입니다.
- -(으)니 + lời khuyên: 길이 미끄러우니 안전 운전하시기 바랍니다 (Đường trơn, xin lái xe an toàn). Đây là dạng văn viết của -(으)니까.
- -기 바랍니다: xin hãy. 우산을 챙기시기 바랍니다 (Xin mang theo ô).
Lỗi người Việt hay mắc
- Nghe từng chữ thay vì nghe theo khuôn. Bản tin dài hai phút, nghe từng chữ thì đến phần nhiệt độ đã kiệt sức.
- Nhầm 흐림 (âm u) với 흐름 (dòng chảy) khi đọc ứng dụng. Trong thời tiết, chữ luôn là 흐림.
- Hiểu 비 소식 là "không chắc mưa". Nó là cách nói có mưa, chỉ nghe nhẹ nhàng hơn.
- Bỏ qua 일교차. Sáng lạnh, trưa nóng, người mới sang hay ốm vì mặc theo nhiệt độ buổi trưa.
Cách luyện mỗi sáng
Mỗi sáng nghe một bản tin thời tiết khoảng một phút, lần đầu không nhìn hình. Ghi ra năm thứ theo khuôn: thời điểm, vùng, trời, nhiệt độ thấp nhất và cao nhất, mức bụi. Rồi xem lại hình minh hoạ để kiểm tra. Sau hai tuần, bạn sẽ thấy mình nghe ra gần hết, vì bộ từ gần như không đổi. Phần luyện nghe trên Ngôn Ngữ Hàn có các đoạn ngắn để bạn nghe lại nhiều lần, rất hợp cho bước đầu khi tai chưa bắt kịp tốc độ của người dẫn.
Câu hỏi thường gặp
곳에 따라 비 nghĩa là gì?
Nghĩa là có mưa ở một số nơi, không phải cả vùng. Nên mang theo ô gấp phòng khi đi qua chỗ có mưa.
일교차가 크다 nghĩa là gì?
Nghĩa là chênh lệch nhiệt độ giữa sáng sớm và ban ngày lớn. Câu này hay xuất hiện vào mùa xuân và mùa thu, nhắc mọi người mặc thêm áo khoác.
미세먼지 나쁨 có nghĩa là gì?
Nghĩa là mức bụi mịn ở mức xấu, nên đeo khẩu trang khi ra ngoài. Bốn mức thường dùng là 좋음, 보통, 나쁨, 매우 나쁨.
주의보 và 경보 khác nhau thế nào?
주의보 là khuyến cáo ở mức thấp hơn, 경보 là cảnh báo ở mức cao hơn. Ví dụ 폭염주의보 rồi mới đến 폭염경보 khi nắng nóng nặng thêm.
체감온도 là gì?
Là nhiệt độ con người cảm nhận được khi tính cả gió và độ ẩm. Mùa đông ở Hàn, 체감온도 thường thấp hơn nhiệt độ thật vài độ.