NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện nghe

Nghe cuộc gọi của shipper Hàn: 문 앞에 둘게요, 경비실에 맡겼어요 và câu hỏi mật khẩu cổng chung

Shipper Hàn gọi rất nhanh và chỉ hỏi vài câu cố định. Bảy câu bạn sẽ nghe, cách nghe 문 앞에 thành 무나페, câu trả lời gọn và bẫy 착불 khi nhận hàng ở Hàn.

Nhân viên giao hàng người Hàn đặt thùng carton cạnh cửa căn hộ khi cô gái Việt Nam mở cửa

Sống ở Hàn, cuộc gọi tiếng Hàn đầu tiên bạn phải nghe thường không phải từ sếp hay bạn bè, mà từ người giao hàng. Họ gọi lúc bạn đang ở chỗ làm, nói nhanh, ngoài đường ồn, và chỉ chờ bạn trả lời vài giây trước khi chuyển sang đơn tiếp theo. Tin vui là shipper Hàn hỏi đúng một bộ câu, lặp đi lặp lại. Nghe ra bảy câu trong bài này là xử lý được gần hết các cuộc gọi. Bài cũng chỉ những chỗ âm bị nối và nuốt khi nói nhanh, chính là lý do bạn nghe như một tràng âm thanh dù từng từ đều đã học.

Họ tự giới thiệu thế nào

Câu mở đầu gần như luôn có dạng:

  • 안녕하세요, 택배입니다. — Chào anh/chị, giao hàng đây ạ.
  • ○○ 택배 기사입니다. — Tôi là nhân viên giao hàng của hãng ○○.
  • 배달 왔습니다. — Giao đồ ăn tới rồi ạ.

Phân biệt hai từ: 택배 là giao bưu kiện, hàng mua online; 배달 thường là giao đồ ăn, nước uống. Nghe 배달 thì đồ đang nóng, người giao muốn đưa ngay; nghe 택배 thì có thể để lại. Khi nói chuyện với họ, gọi 기사님, cách gọi lịch sự cho người làm nghề lái xe, giao hàng.

Bảy câu bạn sẽ nghe

1. 지금 댁에 계세요? — Giờ anh/chị có nhà không?

댁 là kính ngữ của 집. Nói nhanh nghe như [지금 대게 계세요]. Trả lời: 네, 있어요 hoặc 아니요, 지금 집에 없어요. Đừng đáp lại bằng 계세요, vì đó là kính ngữ cho người khác, không dùng cho mình.

2. 문 앞에 두고 갈게요 — Tôi để trước cửa nhé

Đây là câu bạn nghe nhiều nhất. Khi nói nhanh, 문 앞에 nối thành [무나페], 두고 갈게요 thành [두고 갈께요], và cả câu chỉ còn như một hơi: [무나페 두고 갈께요]. Người học đợi nghe chữ "문" rõ ràng nên hụt. Hãy nhớ hình dạng âm thanh [무나페] như một từ. Có khi gọn hơn nữa: 문 앞에 둘게요 hoặc 문 앞에 놓을게요.

3. 경비실에 맡겨 둘게요 — Tôi gửi ở phòng bảo vệ nhé

경비실 là phòng bảo vệ của khu chung cư. 맡기다 là gửi, giao cho ai giữ. Nói nhanh: [경비시레 맏껴 둘께요]. Biến thể quá khứ khi họ gọi báo sau khi đã gửi: 경비실에 맡겨 놨어요 [맏껴 놔써요] (Tôi gửi ở phòng bảo vệ rồi đấy). Lưu ý là nhiều chung cư mới không còn nhận giữ hàng, nên câu này ít dần.

4. 무인택배함에 넣어 놨어요 — Tôi bỏ vào tủ nhận hàng rồi

무인택배함 là tủ khoá nhận hàng tự động ở sảnh chung cư. Đi kèm thường là: 비밀번호는 문자로 보내 드릴게요 (Mật khẩu tôi nhắn tin cho anh/chị). Nghe chữ 택배함 hoặc 보관함 là biết hàng nằm trong tủ.

5. 공동현관 비밀번호가 어떻게 되세요? — Mật khẩu cửa chung là gì ạ?

Chung cư Hàn có cửa sảnh khoá bằng mã số, gọi là 공동현관 (cửa ra vào chung). Shipper không vào được thì sẽ gọi hỏi mã. Câu này dài, nhưng tai chỉ cần bắt hai chữ 공동현관 và 비밀번호. Nếu bạn không muốn đọc mã qua điện thoại, trả lời: 호출해 주시면 열어 드릴게요 (Anh bấm gọi số phòng thì tôi mở cho). Nhiều người ghi sẵn mã vào phần ghi chú giao hàng trong ứng dụng mua sắm để khỏi bị gọi.

6. 몇 호세요? / 몇 동 몇 호예요? — Phòng số mấy ạ? Toà mấy phòng mấy?

동 là toà nhà, 호 là số phòng. Địa chỉ chung cư Hàn luôn đọc theo thứ tự toà trước, phòng sau: 101동 1203호, đọc 백일 동 천이백삼 호. Số toà và số phòng đều đọc bằng số Hán Hàn. Luyện đọc trơn địa chỉ của chính mình trước, vì sớm muộn bạn cũng phải đọc nó qua điện thoại.

7. 착불이에요 — Hàng trả cước khi nhận

착불 là người nhận trả phí vận chuyển. Ngược lại là 선불 (người gửi đã trả trước). Hàng gửi từ người quen hay mua đồ cũ qua ứng dụng có khi là 착불. Nghe chữ này, chuẩn bị tiền hoặc hỏi 카드 돼요? (Trả thẻ được không?) / 계좌이체 돼요? (Chuyển khoản được không?).

Câu trả lời gọn, dùng được ngay

  • 네, 문 앞에 두고 가 주세요. — Vâng, anh cứ để trước cửa giúp em.
  • 지금 집에 없어서요, 경비실에 맡겨 주세요. — Giờ em không có nhà, anh gửi phòng bảo vệ giúp em.
  • 10분 후에 도착해요. 조금만 기다려 주실 수 있어요? — Mười phút nữa em tới, anh đợi em một chút được không?
  • 죄송한데 이따가 6시 이후에 와 주실 수 있어요? — Xin lỗi, anh quay lại sau sáu giờ được không ạ?
  • 벨 누르지 말고 문 앞에 놔 주세요. — Đừng bấm chuông, để trước cửa giúp em. (Hữu ích khi có em bé đang ngủ.)
  • 네, 감사합니다. 수고하세요. — Vâng, cảm ơn anh. Anh làm việc vất vả rồi.

Câu cuối đáng thuộc: 수고하세요 là lời chào quen thuộc với người đang làm việc, shipper nghe sẽ thấy dễ chịu. Không cần nói dài, họ cũng không có thời gian nghe dài.

Tin nhắn đi kèm: đọc thay vì nghe

Nhiều hãng gửi tin nhắn trước và sau khi giao. Những cụm hay thấy:

  • 배송 예정: dự kiến giao. 오늘 14~16시 배송 예정 = dự kiến giao trong khoảng giờ đó.
  • 배송 완료: đã giao xong. Thường kèm ảnh chụp chỗ để hàng.
  • 부재중: vắng nhà, không liên lạc được.
  • 반송: hoàn trả về người gửi. 재배송: giao lại.

Nếu không tự tin nghe qua điện thoại, bạn có thể nhắn lại vào số đó bằng một câu ngắn. Shipper Hàn đọc tin nhắn rất nhanh, đôi khi còn tiện hơn nghe gọi.

Vì sao nghe điện thoại khó hơn đối mặt

Ngoài tiếng ồn đường phố, cái khó nằm ở nối âm giữa các từ. Khi đối mặt, bạn thấy miệng người nói và đoán được ranh giới từ. Qua điện thoại, [무나페], [경비시레], [대게 계세요] nghe như từ lạ. Cách duy nhất là nghe các cụm này ở dạng đã nối, đủ nhiều lần để tai nhận ra chúng như một khối, giống như người nước ngoài học tiếng Việt phải quen với "hông biết" thay cho "không biết".

Lỗi người Việt hay mắc

  • Trả lời 네 cho mọi thứ. Shipper hỏi 지금 댁에 계세요? mà bạn không có nhà vẫn đáp 네, rồi hàng bị để trước một cánh cửa không ai mở. Không chắc mình hiểu, hãy nói 다시 한 번 말씀해 주시겠어요?
  • Đọc địa chỉ phòng trước, toà sau. Tiếng Hàn luôn là 동 trước 호.
  • Không bắt máy số lạ. Shipper gọi từ số di động cá nhân, không hiện tên hãng. Đang đợi hàng thì nên nghe máy hoặc nhắn lại.
  • Gọi shipper là 아저씨. Không sai hẳn, nhưng 기사님 lịch sự và tự nhiên hơn.

Muốn quen tai với tiếng Hàn qua điện thoại, hãy luyện các đoạn hội thoại ngắn trong phần luyện nghe trên Ngôn Ngữ Hàn, nghe từng câu ở tốc độ thật rồi nói lại câu trả lời của mình. Khi đã nói trôi bảy câu trả lời trên, thử ghi âm và so với giọng mẫu ở phần đọc theo mẫu.

Câu hỏi thường gặp

문 앞에 두고 갈게요 nghĩa là gì?

Nghĩa là "tôi để hàng trước cửa nhé". Đây là câu shipper Hàn dùng nhiều nhất, khi nói nhanh nghe như [무나페 두고 갈께요].

공동현관 비밀번호 là gì?

Là mã số mở cửa sảnh chung của toà chung cư. Shipper hỏi mã này để vào giao hàng tận cửa; nếu không muốn cho mã, bạn có thể bảo họ bấm gọi số phòng để bạn mở.

택배 và 배달 khác nhau thế nào?

택배 là giao bưu kiện, hàng mua online, thường có thể để lại trước cửa. 배달 thường là giao đồ ăn, đồ uống, người giao muốn đưa tận tay hoặc để ngay trước cửa.

착불 nghĩa là gì?

착불 là người nhận trả phí vận chuyển khi nhận hàng. Ngược lại 선불 là người gửi đã trả trước.

Không nghe kịp shipper nói thì làm sao?

Nói 다시 한 번 말씀해 주시겠어요? để nhờ nhắc lại, hoặc nhắn tin vào số vừa gọi. Đừng trả lời 네 khi chưa hiểu, vì họ sẽ làm theo câu vừa hỏi.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.