NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK4 (1.007 từ)

등산로đường leo núi마사지mát-xa먹히다bị ăn몸살đau nhức mình mẩy무더위nóng oi bức박스hộp; thùng밥솥nồi cơm베개cái gối벨트thắt lưng복사하다sao chụp; photo사계절bốn mùa사과하다xin lỗi여대생nữ sinh viên외할머니bà ngoại음악가nhạc sĩ인삼nhân sâm인상tướng mạo; ấn tượng점원nhân viên bán hàng찻잔tách trà큰길đường lớn홈페이지trang chủ횡단보도vạch qua đường강당hội trường고모부chú (chồng của cô)녹음ghi âm마중việc đi đón밤중nửa đêm배드민턴cầu lông버튼nút bấm서투르다vụng về손뼉lòng bàn tay (vỗ)송편bánh songpyeon신혼부부vợ chồng mới cưới싱겁다nhạt옛날이야기truyện cổ tích오븐lò nướng와인rượu vang우승하다vô địch; giành chức vô địch웃어른bề trên; người lớn인사말lời chào자판기máy bán hàng tự động저녁때buổi tối적어지다ít đi치과nha khoa테스트bài kiểm tra퇴근하다tan làm피로하다mệt mỏi화나다nổi giận가로chiều ngang갈아타다chuyển tàu xe단맛vị ngọt담요chăn; mền밤새다thức trắng đêm부잣집nhà giàu사진기máy ảnh상추rau xà lách섭씨độ C소시지xúc xích스케줄lịch trình시외ngoại thành양배추bắp cải얕다nông; cạn어두워지다tối dần엊그제mới đây; mấy hôm trước여고생nữ sinh cấp ba예약đặt trước이곳저곳chỗ này chỗ kia일회용품đồ dùng một lần읽히다được đọc점심때giờ trưa즐거워하다vui thích초보bước đầu; sơ cấp해외여행du lịch nước ngoài깜빡chớp; quên béng대중교통giao thông công cộng데려오다dẫn đến뛰어오다chạy đến명함danh thiếp사자sư tử새소리tiếng chim시부모bố mẹ chồng실수하다mắc lỗi; nhầm외출하다ra ngoài위아래trên dưới이발소tiệm cắt tóc재작년năm kia재채기cái hắt hơi정거장nhà ga; bến존댓말lời nói kính ngữ초보자người mới bắt đầu초청장thiệp mời카레cà ri킬로ki lô티셔츠áo phông한둘một hai고춧가루ớt bột국립quốc lập농구bóng rổ디자이너nhà thiết kế뛰어나가다chạy ra ngoài밤낮ngày đêm배구bóng chuyền부지런하다chăm chỉ선풍기quạt điện세로chiều dọc싫어지다trở nên ghét여직원nữ nhân viên열리다ra quả; kết trái; được mở; mở옆방phòng bên오피스텔căn hộ văn phòng원피스váy liền이혼하다ly hôn종이컵cốc giấy코끼리con voi콘서트buổi hoà nhạc큰소리tiếng to; lời quát평일ngày thường걱정되다lo lắng된장찌개canh tương đậu목걸이dây chuyền스키장khu trượt tuyết책방hiệu sách나흘bốn ngày다이어트ăn kiêng중국집quán ăn Trung Hoa지하도đường hầm đi bộ고속버스xe buýt cao tốc뚱뚱하다béo소포bưu kiện손녀cháu gái아래층tầng dưới잠옷đồ ngủ장갑găng tay동물원sở thú모레ngày kia생신sinh nhật시내버스xe buýt nội thành우표tem thư독일어tiếng Đức떡볶이bánh gạo cay이따가lát nữa강아지chó con닷새năm ngày주차đỗ xe홍차hồng trà연락처thông tin liên lạc연세tuổi위층tầng trên인삼차trà sâm초록색màu xanh lá축구공quả bóng đá김치찌개canh kim chi녹차trà xanh만두bánh màn thầu; bánh bao발음하다phát âm복습하다ôn tập스케이트giày trượt băng; trượt băng복습ôn tập성함quý danh세탁소tiệm giặt là운동복quần áo thể thao주차하다đỗ xe청소기máy hút bụi필통hộp bút학생증thẻ học sinh공항버스xe buýt sân bay메일thư điện tử빗cái lược설렁탕canh xương bò까만색màu đen시아버지bố chồng영상trên 0 độ예매하다mua trước; đặt vé억trăm triệu갈비탕canh sườn bò검정색màu đen하얀색màu trắng강원도tỉnh Gangwon경기도tỉnh Gyeonggi경상도tỉnh Gyeongsang광주Gwangju그렇게như thế김포공항sân bay Gimpo남산núi Namsan뉴욕New York대구Daegu대전Daejeon대한민국Đại Hàn Dân Quốc덕수궁cung Deoksu도쿄(동경)Tokyo동대문Dongdaemun동대문시장chợ Dongdaemun런던London베이징(북경)Bắc Kinh북한Bắc Triều Tiên아시아châu Á아프리카châu Phi울산Ulsan유럽châu Âu이렇게như thế này