NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK4 (1.007 từ)

글씨chữ viết노래방phòng karaoke매다thắt; buộc머리카락sợi tóc벌레côn trùng; sâu bọ성인người trưởng thành익숙해지다trở nên quen저축sự tiết kiệm증세triệu chứng콩나물giá đỗ갈아입다thay quần áo거짓sự giả dối나물rau trộn대도시thành phố lớn도둑kẻ trộm신입생tân sinh viên; học sinh mới어린아이đứa trẻ어쩐지thảo nào; chẳng hiểu sao연락하다liên lạc규칙적có quy tắc글쎄요để xem đã ạ배추cải thảo센터trung tâm수염râu아아a; ôi어리다rưng rưng; đọng lại; nhỏ tuổi; trẻ장남con trai cả포도주rượu vang독서đọc sách앞뒤trước sau접시đĩa체중cân nặng포장sự đóng gói현관tiền sảnh; lối vào호수hồ건너가다đi sang껌kẹo cao su녹색màu xanh lá막내con út악수bắt tay인원số người; nhân sự인터뷰cuộc phỏng vấn입학하다nhập học정문cổng chính켜지다được bật팩gói; hộp; mặt nạ đắp표시하다biểu thị감상하다thưởng thức끼다phủ; giăng (mây); đeo; kẹp vào넘어지다ngã; té단점nhược điểm들려주다kể cho nghe뚜껑nắp반복하다lặp lại암ung thư엔yên인분suất; phần ăn죽cháo향수nước hoa김rong biển닫히다bị đóng도로trở lại; ngược lại; đường; con đường밥그릇bát cơm방문cửa phòng; sự thăm viếng병들다bị bệnh불꽃ngọn lửa; pháo hoa소설가nhà văn좌석chỗ ngồi출근sự đi làm푹ngon giấc; nhừ개구리con ếch동전đồng xu얼다đóng băng; cóng여nữ토끼con thỏ길가lề đường남매anh chị em발가락ngón chân뵙다gặp (người trên)부치다gửi (thư)안주đồ nhắm어린애đứa trẻ인형búp bê전철tàu điện가짜đồ giả곰con gấu빗물nước mưa사위con rể설날Tết손톱móng tay식빵bánh mì gối외우다học thuộc운전자người lái xe유리창cửa kính찬물nước lạnh태풍bão햇볕ánh nắng금지하다cấm기사tài xế; kỹ sư; bài báo나뭇잎lá cây넓어지다rộng ra미팅cuộc gặp; buổi hẹn nhóm시끄럽다ồn ào어때thế nào엘리베이터thang máy연휴kỳ nghỉ dài이모dì조카cháu취직sự xin được việc계획하다lên kế hoạch냄비nồi뱀con rắn뵈다được thấy; gặp (người trên)아니야không우수하다ưu tú; xuất sắc유명sự nổi tiếng철mùa헌cũ가까워지다trở nên gần gũi; đến gần강도kẻ cướp꿀mật ong된장tương đậu손발tay chân안내하다hướng dẫn영하dưới 0 độ; âm độ외교관nhà ngoại giao유행하다thịnh hành으응ừ; ừm한잔một ly가죽da (thuộc)데려가다dẫn đi도자기đồ gốm sứ뒤쪽phía sau삼촌chú속옷đồ lót손목cổ tay신문지giấy báo양보하다nhường; nhượng bộ자라나다lớn lên주차장bãi đỗ xe포스터áp phích후회하다hối hận가이드hướng dẫn viên고속도로đường cao tốc렌즈thấu kính; ống kính멋있다đẹp; ngầu발목cổ chân밤늦다khuya여우con cáo와oa; ồ외출việc ra ngoài웨이터bồi bàn자가용xe riêng정원vườn패션thời trang금vàng낙엽lá rụng동창bạn cùng trường맞은편phía đối diện멋vẻ đẹp; phong cách새우con tôm심해지다trở nên nghiêm trọng씨름đấu vật ssireum앞길con đường phía trước어젯밤đêm qua여관nhà trọ; lữ quán여쭈다thưa hỏi; hỏi주문하다đặt hàng; gọi món주사tiêm채널kênh출근하다đi làm취소하다huỷ bỏ건너편phía đối diện두세hai ba봉지túi비서thư ký술잔chén rượu; ly rượu신문사tòa soạn báo열흘mười ngày옥수수ngô; bắp이웃집nhà hàng xóm준비되다được chuẩn bị플라스틱nhựa두부đậu phụ부러워하다ghen tị; thèm muốn시청tòa thị chính오른손tay phải이것저것cái này cái kia저자tác giả출장sự đi công tác퇴근sự tan làm회화hội hoạ가져다주다mang đến cho골프golf귀국sự về nước목욕탕nhà tắm công cộng바닷물nước biển빨다giặt사무công việc văn phòng성họ