NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK4 (1.007 từ)

우울하다u sầu; trầm cảm주무시다ngủ흐리다âm u; đục걱정스럽다đáng lo금연cấm hút thuốc꿈속trong mơ나비con bướm레스토랑nhà hàng버섯nấm비키다tránh ra; né사모님phu nhân; bà중요sự quan trọng챔피언nhà vô địch축하sự chúc mừng취소sự huỷ bỏ커튼rèm cửa팬người hâm mộ; chảo겨울철mùa đông고추장tương ớt골프장sân golf국수mì sợi달빛ánh trăng뒷산núi sau nhà땜vì; do만족하다hài lòng; thoả mãn메다đeo; vác미인người đẹp반지nhẫn비타민vitamin빌딩tòa nhà산속trong núi송이bông; chùm식초giấm심부름việc vặt; sai vặt야외ngoài trời옆집nhà bên cạnh오래도록mãi lâu이빨răng장학금học bổng쟤đứa kia초밥sushi출구lối ra출입문cửa ra vào풀hồ dán; cỏ필름phim (chụp ảnh)호선tuyến (tàu điện)가위cái kéo고속cao tốc도망가다bỏ trốn땅콩đậu phộng신호등đèn giao thông신혼여행tuần trăng mật씩씩하다mạnh mẽ; hiên ngang월드컵World Cup입원nhập viện잘살다sống sung túc장가việc lấy vợ졸업생người đã tốt nghiệp친절sự tử tế침실phòng ngủ기타đàn guitar나빠지다trở nên xấu đi남nam; phía nam두통đau đầu설거지rửa bát수년nhiều năm수출하다xuất khẩu숙소chỗ ở; chỗ trọ한잔하다làm một ly가요bài hát; ca khúc감상sự thưởng thức공짜đồ miễn phí그만하다tàm tạm; cỡ đó모기con muỗi볼일việc riêng부끄러움sự xấu hổ스웨터áo len여행사công ty du lịch왼손tay trái유학생du học sinh잘생기다đẹp trai; ưa nhìn저리về phía kia절약하다tiết kiệm합격sự đỗ갈다thay; mài; xay기도sự cầu nguyện길거리đường phố꽃잎cánh hoa돌려주다trả lại라이터bật lửa생활환경môi trường sống오리con vịt입원하다nhập viện장난감đồ chơi전기밥솥nồi cơm điện하품cái ngáp교문cổng trường권투quyền anh받침phụ âm cuối; đế lót북phía bắc수고하다vất vả수학tu học; học tập; toán học아뇨không ạ아래쪽phía dưới액세서리đồ trang sức; phụ kiện염려하다lo lắng오이dưa chuột외삼촌cậu (anh em mẹ)위쪽phía trên음료수nước giải khát캠퍼스khuôn viên trường터널đường hầm환갑lễ mừng thọ 60건너오다đi sang (phía này)관광지điểm du lịch교포kiều bào등록금học phí뛰어다니다chạy khắp nơi메모ghi chú몇십vài chục몸무게cân nặng배달giao hàng번역bản dịch; dịch thuật비닐봉지túi ni lông서랍ngăn kéo소나기mưa rào손잡이tay cầm연하다mềm; nhạt (màu)원숭이con khỉ이혼sự ly hôn일회용dùng một lần전화기máy điện thoại진달래hoa đỗ quyên차남con trai thứ팬티quần lót편히thoải mái가구đồ nội thất개나리hoa mai vàng Hàn골목길đường hẻm기억나다nhớ ra기침ho노랫소리tiếng hát대학교수giáo sư đại học레몬chanh vàng배꼽rốn사랑스럽다đáng yêu술병chai rượu쓰이다được viết엽서bưu thiếp욕실phòng tắm운전기사tài xế장마mùa mưa짧아지다ngắn lại찌다tăng cân; béo lên책가방cặp sách놀이터sân chơi다녀가다ghé qua답장thư trả lời때때로thỉnh thoảng발등mu bàn chân블라우스áo sơ mi nữ사이좋다thân thiết; hòa thuận슬퍼하다buồn bã; đau buồn쓰레기통thùng rác앞쪽phía trước왼발chân trái일기thời tiết; nhật ký저번lần trước정답đáp án đúng졸다ngủ gật코피chảy máu cam할인sự giảm giá고구마khoai lang국기quốc kỳ대화하다trò chuyện미워하다ghét밥맛khẩu vị; vị cơm복사sao chụp볶음밥cơm rang성별giới tính세탁giặt giũ소문나다đồn ra소용없다vô ích손수건khăn tay송아지con bê수돗물nước máy술자리cuộc nhậu; bữa rượu어린이날ngày thiếu nhi오른발chân phải이사하다chuyển nhà일등hạng nhất작아지다nhỏ đi줄무늬sọc터미널bến xe한국적mang tính Hàn Quốc환영sự hoan nghênh간식đồ ăn vặt감quả hồng네거리ngã tư녹음하다ghi âm