Từ vựng tiếng Hàn TOPIK4 (1.007 từ)
바닷가bờ biển반하다phải lòng사원nhân viên씹다nhai아무튼dù sao; dẫu sao왠지không hiểu sao욕심lòng tham우승vô địch익다chín제출하다nộp; đệ trình조심스럽다thận trọng피시máy tính cá nhân흘러나오다chảy ra; vang ra간단히một cách đơn giản강물nước sông되게rất; cực kỳ리듬nhịp điệu모니터màn hình삶다luộc서류giấy tờ요청yêu cầu; đề nghị운vận may일상생활cuộc sống thường ngày진하다đậm; đặc회복하다hồi phục흘러가다trôi đi흥미hứng thú꾸다mơ (giấc mơ)내려다보다nhìn xuống눈썹lông mày디자인thiết kế비닐ni lông오래되다lâu đời; cũ채소rau털lông판매하다bán고생하다vất vả꿈꾸다mơ ước수표ngân phiếu; séc얘đứa này어머ôi; trời ơi일정lịch trình저렇다như thế kia테이프băng dính; băng간장nước tương고민하다trăn trở; lo nghĩ교환sự trao đổi; đổi hàng국어quốc ngữ; tiếng Hàn노랗다vàng다치다bị thương동양phương Đông악기nhạc cụ연말cuối năm올려놓다đặt lên치우다dọn dẹp; cất đi피로sự mệt mỏi당기다kéo박수vỗ tay부자người giàu사흘ba ngày손자cháu trai신랑chú rể제법khá; kha khá화가hoạ sĩ구경하다ngắm; xem국물nước canh말씀드리다thưa; nói멀어지다xa dần불쌍하다đáng thương실력thực lực; năng lực야채rau울음tiếng khóc전부toàn bộ; tất cả즐거움niềm vui친하다thân; thân thiết곧바로ngay lập tức깊이độ sâu; sâu sắc나뭇가지cành cây낫다khỏi (bệnh); tốt hơn답하다trả lời더위cái nóng서너ba bốn실패thất bại웃기다làm cười; buồn cười유리kính; thuỷ tinh쥐chuột턱cằm팔리다bán được; được bán하하ha ha형부anh rể금년năm nay까맣다đen thẫm대학원cao học더럽다bẩn등록đăng ký무늬hoa văn문장câu변호사luật sư지점địa điểm귀국하다về nước기뻐하다vui mừng내려놓다đặt xuống당근cà rốt불행하다bất hạnh외롭다cô đơn지난번lần trước파일tệp tin화분chậu hoa갈색màu nâu반찬món ăn kèm소개되다được giới thiệu안쪽phía trong오가다qua lại전날hôm trước계산기máy tính bỏ túi그렇지đúng rồi세다mạnh소개giới thiệu수화기ống nghe điện thoại애인người yêu얇다mỏng양념gia vị웬일chuyện gì; sao lại절대tuyệt đối창고nhà kho파hành lá학원trung tâm; học viện버터bơ유치원trường mẫu giáo전공chuyên ngành종일cả ngày좋아지다trở nên tốt hơn추위cái lạnh토마토cà chua파랗다xanh (dương)가져가다mang đi감자khoai tây괴롭다khổ sở교통사고tai nạn giao thông군데chỗ; nơi메시지tin nhắn; thông điệp뺨má영원히mãi mãi월급lương tháng유행sự thịnh hành; mốt이리lại đây; về phía này제발làm ơn가득하다đầy물고기cá부탁sự nhờ vả상자hộp; thùng새해năm mới얼음đá; nước đá점수điểm số통장sổ tài khoản결심하다quyết tâm경기장sân vận động도시락cơm hộp요새dạo này자꾸만cứ mãi짜증sự bực bội첫날ngày đầu tiên무củ cải밉다đáng ghét익숙하다quen thuộc; thành thạo잔치bữa tiệc치료하다điều trị관광객khách du lịch국canh미술관bảo tàng mỹ thuật여름철mùa hè저런như thế kia; trời ơi; ôi각자mỗi người; tự mỗi người그해năm đó꺼지다tắt꼭대기đỉnh끊어지다bị đứt쇼buổi biểu diễn시어머니mẹ chồng시집nhà chồng; việc lấy chồng그립다nhớ긴장하다căng thẳng느리다chậm똑똑하다thông minh사촌anh chị em họ상giải thưởng수입하다nhập khẩu식다nguội카운터quầy thu ngân하숙집nhà trọ가슴속trong lòng다행히may mắn thay동아리câu lạc bộ따라오다đi theo (đến)명절ngày lễ tết바이올린vĩ cầm준비물đồ chuẩn bị출입sự ra vào회색màu xám고교trường cấp ba