NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Lộ trình

Lộ trình tiếng Hàn cho lễ tân, phục vụ, hướng dẫn viên: học theo ca làm, không theo giáo trình

Bốn giai đoạn cho người phục vụ khách Hàn ở Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc: tên món và địa danh, câu phục vụ, kính ngữ đúng, nghe phàn nàn, rồi mới học ngữ pháp.

Lễ tân Việt Nam mỉm cười trao thẻ phòng cho gia đình khách Hàn ở sảnh khu nghỉ dưỡng Đà Nẵng

Ở Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc, Hạ Long, khách Hàn đông tới mức nhiều khách sạn, nhà hàng, cửa hàng và công ty lữ hành tuyển người biết tiếng Hàn. Người làm lễ tân, phục vụ, bán hàng hay hướng dẫn viên không cần đọc báo hay viết luận. Họ cần nghe hiểu yêu cầu của khách và đáp lại bằng một bộ câu phục vụ đúng mức lịch sự, càng sớm càng tốt. Học theo giáo trình phổ thông từ bài một đến bài ba mươi là đi đường vòng: phải mất nhiều tháng mới tới được câu 몇 분이세요? mà bạn cần ngay ngày đầu đi làm. Lộ trình dưới đây sắp xếp lại theo thứ tự công việc đòi hỏi.

Giai đoạn 1 (tuần 1–2): Hangul và tên những thứ khách hỏi

Hangul học trong khoảng một tuần là đọc được. Ngay khi đọc được, hãy luyện bằng chính từ vựng công việc thay vì từ trong sách:

  • Nhà hàng: tên món trong thực đơn của chỗ bạn làm, phiên âm sẵn bằng Hangul, như 쌀국수 (phở), 분짜, 반쎄오, 짜조 (chả giò), 모닝글로리 (rau muống xào, tên khách Hàn quen gọi).
  • Khách sạn: 객실 (phòng), 조식 (bữa sáng), 수영장 (hồ bơi), 엘리베이터, 체크인, 체크아웃.
  • Du lịch: tên điểm đến theo cách người Hàn gọi, như 다낭, 호이안, 바나힐, 나짱, 푸꾸옥, 하롱베이.

Mục tiêu giai đoạn này chỉ là nghe khách nói một tên món, tên nơi mà nhận ra ngay. Người Hàn đọc tên Việt theo Hangul, nên "Nha Trang" sẽ thành 나짱, nếu bạn chỉ chờ âm tiếng Việt thì sẽ không nghe ra.

Giai đoạn 2 (tháng 1–2): bộ câu phục vụ cố định

Đây là phần mang lại hiệu quả lớn nhất. Ngành dịch vụ dùng một bộ câu gần như không đổi. Học thuộc nguyên câu, chưa cần phân tích ngữ pháp:

Tình huốngCâuNghĩa
Đón khách어서 오세요.Xin mời vào.
Hỏi số người몇 분이세요?Quý khách đi mấy người ạ?
Hỏi đặt trước예약하셨어요?Quý khách có đặt trước không ạ?
Dẫn đường이쪽으로 오세요.Mời quý khách đi lối này.
Xin chờ잠시만 기다려 주세요.Xin chờ một chút ạ.
Nhận món주문하시겠어요?Quý khách gọi món chưa ạ?
Mang món ra맛있게 드세요.Chúc quý khách ngon miệng.
Tiễn khách안녕히 가세요. 또 오세요.Chào quý khách, hẹn gặp lại.

Ở khách sạn, thêm: 여권 보여 주시겠어요? (Cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?), 체크인 도와드릴게요 (Tôi làm thủ tục nhận phòng cho quý khách), 조식은 2층에서 드실 수 있어요 (Quý khách dùng bữa sáng ở tầng 2 ạ), 필요하신 거 있으면 말씀해 주세요 (Cần gì xin cứ nói ạ).

Học mỗi ngày năm câu, nói to, dùng ngay trong ca làm. Sau hai tháng là đủ để đứng quầy mà không phải gọi đồng nghiệp.

Kính ngữ: nâng khách, hạ mình, và đừng nâng đồ vật

Ngành dịch vụ ở Hàn dùng kính ngữ dày đặc, khách Hàn quen được nói với như vậy. Ba quy tắc đủ dùng:

  • Hành động của khách thì thêm -(으)시-: 드세요 (dùng bữa), 앉으세요 (mời ngồi), 주무셨어요? (quý khách ngủ ngon không ạ?), 계세요 (quý khách ở...).
  • Hành động của mình thì hạ xuống bằng 드리다: 안내해 드릴게요 (tôi hướng dẫn quý khách), 확인해 드리겠습니다 (tôi kiểm tra cho quý khách). Đừng nói ✗ 제가 안내하실게요, vì đó là tự nâng mình.
  • Không dùng kính ngữ cho đồ vật. Câu ✗ 주문하신 커피 나오셨습니다 (cà phê của quý khách "đã ra" với kính ngữ) rất hay nghe ở quán Hàn, và chính người Hàn cũng hay phàn nàn rằng câu này sai. Câu đúng là 주문하신 커피 나왔습니다: kính ngữ chỉ nằm ở 주문하신 (việc quý khách gọi), không nằm ở cà phê.

Biết điểm thứ ba là một lợi thế: khách Hàn có học thức sẽ để ý nhân viên nói đúng chuẩn.

Giai đoạn 3 (tháng 2–4): nghe yêu cầu và phàn nàn

Câu phục vụ thì bạn chủ động nói, còn yêu cầu của khách thì phải nghe. Hãy gom những câu khách hay nói ở chỗ mình làm:

  • 에어컨이 안 돼요. — Điều hoà không chạy.
  • 뜨거운 물이 안 나와요. — Không có nước nóng.
  • 와이파이 비밀번호가 뭐예요? — Mật khẩu wifi là gì?
  • 고수 빼 주세요. — Bỏ rau mùi ra giúp tôi. (Rất nhiều khách Hàn không ăn được rau mùi, câu này bạn sẽ nghe hằng ngày ở nhà hàng.)
  • 덜 맵게 해 주세요. — Làm bớt cay giúp tôi.
  • 계산서 주세요. / 계산할게요. — Cho tôi hoá đơn / Tôi thanh toán.

Đáp lại phàn nàn chỉ cần hai câu: 불편을 드려서 죄송합니다 (Xin lỗi vì đã làm quý khách không hài lòng) và 바로 확인해 드리겠습니다 (Tôi kiểm tra ngay cho quý khách). Hai câu này giải quyết được phần lớn tình huống trong lúc bạn đi gọi người phụ trách.

Hướng dẫn viên cần thêm bộ câu điều khiển đoàn: 여기 모여 주세요 (mọi người tập trung ở đây), 화장실 다녀오세요 (mọi người đi vệ sinh đi ạ), 버스로 돌아와 주세요 (quay lại xe buýt) kèm giờ hẹn, 소지품 잘 챙기세요 (giữ đồ cá nhân cẩn thận).

Giai đoạn 4 (từ tháng 4): chuyện xã giao và lúc đó mới học ngữ pháp bài bản

Khi bộ câu cố định đã chắc, bắt đầu học vài câu xã giao làm khách thấy thân thiện: 한국에서 오셨어요? (Quý khách từ Hàn Quốc đến ạ?), 베트남은 처음이세요? (Lần đầu đến Việt Nam ạ?), 여행 즐거우셨어요? (Chuyến đi vui chứ ạ?). Đây là lúc nên quay lại học ngữ pháp có hệ thống, vì bạn đã có sẵn hàng chục câu thật trong đầu để đối chiếu luật. Học -(으)세요 lúc này sẽ nhanh hơn nhiều, vì bạn đã nói nó cả nghìn lần.

Phần bài học trên Ngôn Ngữ Hàn đi theo chủ đề như nhà hàng, mua sắm, khách sạn, hợp với người học để đi làm.

Lỗi người làm dịch vụ hay mắc

  • Nói 반말 khi khách thân thiện. Khách trẻ có thể nói trống không với bạn, nhưng nhân viên vẫn giữ -요 hoặc -습니다. Khách Hàn lớn tuổi đi cùng sẽ để ý.
  • Gọi khách là 당신. 당신 không dùng để gọi khách. Gọi 고객님 ở khách sạn, cửa hàng; ở nhà hàng thường bỏ hẳn chủ ngữ.
  • Dịch thẳng câu tiếng Việt. "Anh muốn ăn gì?" mà nói ✗ 뭐 먹고 싶어요? với khách là quá suồng sã. Dùng câu cố định 주문하시겠어요? hoặc 뭘로 드릴까요?
  • Nói "không có" trống không. 없어요 nghe cộc. Thêm lời xin lỗi: 죄송하지만, 지금은 없어요.

Không cần làm gì

  • Không cần học viết luận, đọc báo trước. Việc của bạn là nghe và nói. Kỹ năng viết để sau, khi muốn chuyển lên vị trí quản lý hay văn phòng.
  • Không cần chờ có chứng nhận mới đi làm. Nhiều chỗ tuyển xem bạn nói được gì trong buổi phỏng vấn. Nếu nơi tuyển yêu cầu chứng chỉ cụ thể, hãy hỏi rõ yêu cầu của chính nơi đó.
  • Không cần nói nhanh. Khách Hàn ở nước ngoài rất quý nhân viên nói tiếng Hàn chậm mà đúng. Nói nhanh mà sai kính ngữ mới làm mất điểm.

Câu hỏi thường gặp

Làm lễ tân khách sạn cần học tiếng Hàn đến đâu?

Cần nghe hiểu yêu cầu thường gặp và nói trôi bộ câu phục vụ có kính ngữ. Học theo lộ trình công việc, khoảng hai đến bốn tháng là đứng quầy được, chưa cần viết luận hay đọc báo.

커피 나오셨습니다 sai ở đâu?

Kính ngữ -시- chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật. Câu đúng là 주문하신 커피 나왔습니다.

Nhân viên gọi khách Hàn là gì?

Ở khách sạn, cửa hàng gọi 고객님 hoặc 손님. Ở nhà hàng thường bỏ chủ ngữ, nói thẳng câu phục vụ. Không dùng 당신.

Khách Hàn hay yêu cầu gì ở nhà hàng Việt?

Rất hay gặp là bỏ rau mùi (고수 빼 주세요) và làm bớt cay (덜 맵게 해 주세요). Nên thuộc hai câu này đầu tiên.

Hướng dẫn viên tiếng Hàn nên học gì trước?

Bộ câu điều khiển đoàn như tập trung, giờ hẹn quay lại xe, giữ đồ cá nhân, và tên điểm đến theo cách người Hàn gọi. Sau đó mới học thuyết minh dài.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.