Người Việt vào làm ở công ty Hàn, dù là nhà máy ở Bắc Ninh hay văn phòng ở Thủ Đức, thường được khuyên "học tiếng Hàn đi, lên lương nhanh". Họ mua giáo trình, học từ bài một: giới thiệu bản thân, mua táo ở chợ, hỏi đường đến ga tàu. Ba tháng sau, sếp người Hàn gọi "김 대리, 이거 확인했어?" thì vẫn đứng im, vì giáo trình chưa dạy tới. Giáo trình tổng hợp được viết cho du học sinh sống ở Hàn. Người đi làm ở công ty Hàn cần một thứ tự khác: học đúng những câu mỗi ngày phải nói ở văn phòng trước, phần còn lại để sau. Lộ trình dưới đây sắp xếp theo đúng trình tự công việc bạn sẽ gặp.
Giai đoạn 1: chức danh và cách gọi người
Đây là việc đầu tiên vì bạn phải gọi người khác ngay từ ngày đầu. Ở công ty Hàn, người ta gọi nhau bằng chức danh + 님, gần như không gọi tên trơn với cấp trên.
| Chức danh | Cách gọi | Tương đương |
|---|---|---|
| 사장 | 사장님 | giám đốc, chủ doanh nghiệp |
| 부장 | 부장님 | trưởng phòng (cấp cao) |
| 차장 | 차장님 | phó trưởng phòng |
| 과장 | 과장님 | trưởng nhóm, quản lý cấp trung |
| 대리 | 대리님 | nhân viên đã có kinh nghiệm |
| 팀장 | 팀장님 | trưởng nhóm (theo cơ cấu nhóm) |
Thứ bậc cụ thể khác nhau giữa các công ty, có nơi dùng hệ "팀장 – 팀원" thay cho chuỗi chức danh truyền thống. Hãy hỏi đồng nghiệp người Việt lâu năm hoặc nhìn cách người Hàn gọi nhau trong buổi họp đầu tiên.
Lỗi hay gặp: gọi sếp bằng tên + 씨, ví dụ "민수 씨". Với đồng nghiệp ngang hàng thì 씨 dùng được, nhưng với cấp trên là thất lễ. Gắn họ trước chức danh khi cần phân biệt: 김 과장님, 박 부장님.
Giai đoạn 2: đáp lời khi được giao việc
Sếp giao việc, bạn cần đáp lại ngay. Đây là vài câu dùng mỗi ngày, học thuộc cả cụm:
- 네, 알겠습니다. — Vâng, tôi hiểu rồi (và sẽ làm).
- 확인해 보겠습니다. — Tôi sẽ kiểm tra.
- 지금 바로 하겠습니다. — Tôi làm ngay bây giờ.
- 언제까지 하면 될까요? — Hạn chót là khi nào ạ?
- 죄송합니다. 다시 한번 말씀해 주시겠습니까? — Xin lỗi, anh/chị nói lại giúp tôi được không ạ?
Một chi tiết đáng giá: khi nhận lệnh từ cấp trên, câu chuẩn là 알겠습니다, không phải 알았어요. 알았어요 nghe như người ngang hàng hoặc người trên nói với người dưới. Hai câu cùng nghĩa "biết rồi", nhưng 알겠습니다 có -겠- mang sắc thái khiêm tốn, sẵn sàng làm theo. Người Hàn nghe ra khác biệt này ngay.
Khi rời văn phòng trước sếp, nói 먼저 들어가 보겠습니다 (tôi xin phép về trước). Sếp hoặc đồng nghiệp có thể đáp 수고했어요. Còn 수고하세요 thì nhiều người Hàn cho rằng không nên nói với cấp trên, vì nghe như mình đang khích lệ người trên "làm vất vả nhé". Với sếp, dùng 수고하셨습니다 sau khi xong việc chung thì an toàn hơn.
Giai đoạn 3: báo cáo ngắn bằng lời
Báo cáo ở công ty Hàn thường ngắn, nói kết luận trước. Khuôn câu dùng được ngay:
- 부장님, 보고드릴 것이 있습니다. — Thưa trưởng phòng, tôi có việc cần báo cáo.
- 자료 준비 다 됐습니다. — Tài liệu đã chuẩn bị xong.
- 문제가 좀 생겼습니다. — Đã có chút vấn đề.
- 내일 오전까지 완료하겠습니다. — Tôi sẽ hoàn thành trước sáng mai.
Người Việt có thói quen kể diễn biến trước rồi mới đến kết quả. Sếp Hàn thường muốn nghe ngược lại: kết quả trước, lý do sau. Nếu có sự cố, nói thẳng 문제가 생겼습니다 rồi mới giải thích, đừng vòng vo.
Giai đoạn 4: nhắn tin công việc qua KakaoTalk
Phần lớn công ty Hàn dùng KakaoTalk để trao đổi nhanh, kể cả ở Việt Nam. Tin nhắn với sếp có khuôn riêng:
- Mở đầu: 부장님, 안녕하세요. 생산팀 [tên bạn]입니다.
- Nội dung một hai câu, kết thúc bằng -습니다 hoặc -요 lịch sự.
- Xác nhận đã đọc: 네, 확인했습니다.
Tránh ㅋㅋ, ㅎㅎ và các biểu tượng cảm xúc với cấp trên, trừ khi chính sếp dùng trước. KakaoTalk hiện số "1" bên cạnh tin chưa đọc. Khi sếp thấy số 1 biến mất mà không có hồi âm, họ hiểu là bạn đã đọc mà không trả lời. Một câu "네, 확인했습니다" giải quyết được chuyện đó.
Giai đoạn 5: email công việc
Email dài hơn tin nhắn và trang trọng hơn. Khuôn thường gặp:
- Tiêu đề có thẻ phân loại: [요청] (yêu cầu), [보고] (báo cáo), [공유] (chia sẻ thông tin).
- Mở đầu: 안녕하십니까, 구매팀 [tên]입니다.
- Câu chính: 첨부 파일 확인 부탁드립니다. (Nhờ anh/chị xem tệp đính kèm.) / 검토 부탁드립니다. (Nhờ anh/chị xem xét.)
- Kết thúc: 감사합니다. rồi ký [tên] 드림.
Chữ 드림 cuối email nghĩa là "kính gửi từ", thể hiện sự khiêm tốn. Đừng nhầm với 드림 là phiên âm của "dream".
Giai đoạn 6: họp và số liệu
Khi đã đáp lời, báo cáo, nhắn tin, viết email trơn tru, mới đến lúc học từ vựng chuyên ngành. Tin vui là phần lớn từ trong họp là từ Hán Hàn, người Việt đoán được qua âm Hán Việt:
| Từ | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 매출 | mại xuất | doanh thu |
| 납기 | nạp kỳ | hạn giao hàng |
| 불량 | bất lương | hàng lỗi |
| 재고 | tại khố | hàng tồn kho |
| 견적서 | kiến tích thư | bảng báo giá |
| 발주 | phát chú | đặt hàng |
| 회의록 | hội nghị lục | biên bản họp |
Chú ý 불량: trong tiếng Việt "bất lương" là chỉ người xấu, còn trong nhà máy Hàn nó chỉ hàng lỗi, sản phẩm không đạt. Âm Hán Việt giúp đoán nhưng nghĩa có thể trôi.
Những gì có thể để sau
- Văn học, thành ngữ, bài hát: thú vị nhưng không giúp bạn trả lời sếp sáng mai.
- Nói 반말 với đồng nghiệp: chỉ khi đồng nghiệp người Hàn đề nghị trước. Tự chuyển sang nói trống không là rủi ro.
- Ngữ pháp hiếm: những cấu trúc chỉ gặp trong văn viết học thuật hoặc đề thi cao cấp.
Lịch học thực tế cho người đi làm
Người đi làm không có ba tiếng mỗi tối. Hai mươi phút mỗi ngày, chia theo giai đoạn, hiệu quả hơn nhiều so với cố học một buổi dài cuối tuần:
- Mười phút buổi sáng: đọc to năm câu của giai đoạn đang học.
- Năm phút giờ nghỉ trưa: viết một tin nhắn Kakao hoặc một email mẫu.
- Năm phút buổi tối: ghi lại những câu sếp hoặc đồng nghiệp người Hàn nói trong ngày mà bạn chưa hiểu, sáng hôm sau tra.
Phần viết bài trên Ngôn Ngữ Hàn giúp bạn tập viết tin nhắn và email theo đúng khuôn trên rồi được góp ý. Các bài học theo chủ đề công sở có hội thoại mẫu giữa nhân viên và quản lý để luyện nghe.
Câu hỏi thường gặp
Làm ở công ty Hàn nên học tiếng Hàn từ đâu?
Bắt đầu từ chức danh và những câu đáp lời khi được giao việc, rồi đến báo cáo, tin nhắn, email. Giáo trình tổng hợp vẫn cần cho nền ngữ pháp, nhưng nên học song song với những câu dùng ngay ở chỗ làm.
알겠습니다 và 알았어요 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa "biết rồi", nhưng 알겠습니다 khiêm tốn và trang trọng, dùng khi nhận lệnh từ cấp trên. 알았어요 nghe như người ngang hàng hoặc người trên nói với người dưới.
Có nên nói 수고하세요 với sếp người Hàn không?
Nhiều người Hàn cho rằng không nên, vì câu này mang ý khích lệ người khác làm việc, hợp với người trên nói với người dưới. Khi về trước, nói 먼저 들어가 보겠습니다 là an toàn nhất.
Cuối email tiếng Hàn ký thế nào?
Thường viết 감사합니다, xuống dòng rồi ký tên kèm chữ 드림, ví dụ "구매팀 [tên] 드림". 드림 thể hiện sự khiêm tốn của người gửi.
Đi làm bận thì mỗi ngày học tiếng Hàn bao lâu là đủ?
Hai mươi phút đều đặn mỗi ngày là đủ để tiến bộ rõ, miễn là học đúng những câu bạn dùng ở chỗ làm. Ghi lại câu chưa hiểu trong ngày và tra vào sáng hôm sau là cách học sát thực tế nhất.